temporal lobe
Danh từ: Thùy thái dương (temporal lobe) là một phần của vỏ não (cerebral cortex) nằm ở mỗi bán cầu não, ngay bên trong khu vực thái dương (temples) của đầu. Đây là một trong bốn thùy chính của não, chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thính giác, ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc.
- (Thùy thái dương đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu ngôn ngữ nói.)
- (Tổn thương thùy thái dương có thể gây mất trí nhớ.)
"temporal lobe epilepsy": chứng động kinh thùy thái dương, một dạng động kinh phổ biến liên quan đến hoạt động bất thường của thùy này.
- Patients with temporal lobe epilepsy often experience unusual sensations before a seizure. (Bệnh nhân bị động kinh thùy thái dương thường trải qua các cảm giác bất thường trước cơn động kinh.)
"temporal lobe atrophy": sự teo thùy thái dương, thường gặp trong các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
- Temporal lobe atrophy is a key indicator of Alzheimer's disease. (Sự teo thùy thái dương là một dấu hiệu chính của bệnh Alzheimer.)
Temporal (adj): thuộc về thái dương (vị trí), không nên nhầm với "temporal" mang nghĩa "thuộc về thời gian".
- The temporal bone protects the temporal lobe. (Xương thái dương bảo vệ thùy thái dương.)
Lobe (n): thùy (một phần của cơ quan, đặc biệt là não hoặc phổi).
- The brain has four main lobes: frontal, parietal, temporal, and occipital. (Não có bốn thùy chính: trán, đỉnh, thái dương và chẩm.)
- Thùy thái dương: đây là từ đồng nghĩa duy nhất trong tiếng Việt cho "temporal lobe", không có từ đồng nghĩa trực tiếp khác.
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "temporal lobe" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "temporal lobe".