temporal vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • temporal vein (tĩnh mạch thái dương): bất kỳ tĩnh mạch nào trong số nhiều tĩnh mạch dẫn máu từ vùng thái dương (vùng hai bên đầu, phía trên tai) của cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch thái dương nằm gần vùng thái dương của hộp sọ.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch thái dương có thể gây chảy máu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • superficial temporal vein: tĩnh mạch thái dương nông, nằm gần bề mặt da, thường được nhìn thấy khi ấn vào vùng thái dương.

    • The superficial temporal vein is often used in medical procedures for blood sampling. (Tĩnh mạch thái dương nông thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế để lấy mẫu máu.)
  • deep temporal vein: tĩnh mạch thái dương sâu, nằm sâu hơn trong thái dương.

    • The deep temporal vein drains blood from the temporalis muscle. (Tĩnh mạch thái dương sâu dẫn máu từ thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal (adj): thuộc về thái dương, hoặc thuộc về thời gian (nghĩa khác).

    • The temporal bone protects the temporal vein. (Xương thái dương bảo vệ tĩnh mạch thái dương.)
  • Vein (n): tĩnh mạch (mạch máu dẫn máu về tim).

Từ đồng nghĩa
  • Temporal blood vessel: mạch máu thái dương (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Temple vein: tĩnh mạch thái dương (cách gọi thông thường, ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "temporal vein" đây thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "temporal vein".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

temporal vein
A doctor gently presses a stethoscope against a patient's temporal vein.