temporalis

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • thái dương: "temporalis" một nằmvùng thái dương của hộp sọ, kéo dài từ hố thái dương (temporal fossa) đến mỏm vẹt (coronoid process) của xương hàm dưới. Chức năng chính của nâng hàm dưới lên đóng chặt hàm, giúp thực hiện động tác nhai nghiền thức ăn.
dụ sử dụng
  • ( thái dương một trong những chính được sử dụng để nhai.)
  • (Chấn thương thái dương có thể gây khó khăn trong việc đóng hàm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporalis muscle": cụm từ thường dùng trong y học để chỉ chính xác này.

    • The temporalis muscle originates from the temporal bone. ( thái dương bắt nguồn từ xương thái dương.)
  • "temporalis tendon": gân của thái dương, giúp kết nối với xương hàm dưới.

    • The temporalis tendon inserts into the coronoid process. (Gân thái dương bám vào mỏm vẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal (tính từ): liên quan đến thái dương hoặc thời gian.
    • The temporal bone protects the temporalis. (Xương thái dương bảo vệ thái dương.)
  • Temporomandibular (tính từ): liên quan đến khớp thái dương-hàm.
    • Temporomandibular joint disorder can affect the temporalis. (Rối loạn khớp thái dương-hàm có thể ảnh hưởng đến thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Masseter muscle ( cắn): một khác cũng tham gia vào động tác nhai, nhưng nằm, không phải thái dương.
    • Both the temporalis and masseter work together to close the jaw. (Cả thái dương cắn hoạt động cùng nhau để đóng hàm.)
Các cụm từ liên quan
  • Temporalis fascia: màng cân thái dương, một lớp bao phủ thái dương.
    • The temporalis fascia is often used in reconstructive surgery. (Màng cân thái dương thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "temporalis" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

temporalis
The student points to the temporalis muscle on the anatomical chart.