temporary expedient

Định nghĩa

Danh từ: temporary expedient (giải pháp tạm thời) một biện pháp hoặc cách giải quyết được áp dụng trong tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ, không nằm trong kế hoạch dài hạn, thường chỉ hiệu quả trong một thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Dùng một hộp các-tông làm bànmột giải pháp tạm thời cho đến khi đồ nội thất thật được chuyển đến.)
  • (Việc cắt giảm thuế của chính phủ một giải pháp tạm thời để thúc đẩy nền kinh tế, chứ không phải một giải pháp lâu dài.)
  • (Vay tiền từ bạn bè một giải pháp tạm thời để trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a temporary expedient": như một giải pháp tạm thời.
    • The company used overtime as a temporary expedient to meet the deadline. (Công ty đã dùng làm thêm giờ như một giải pháp tạm thời để kịp hạn chót.)
  • "resort to a temporary expedient": dùng đến một giải pháp tạm thời (khi không còn lựa chọn khác).
    • They resorted to a temporary expedient of rationing water during the drought. (Họ đã dùng đến giải pháp tạm thời phân phối nước trong đợt hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Expedient (danh từ/ tính từ): giải pháp (có thể tạm thời hoặc lâu dài) thường được chọn tính tiện lợi hơn đạo đức.
    • It was an expedient solution, but not a fair one. (Đó một giải pháp tiện lợi, nhưng không công bằng.)
  • Temporary measure (danh từ): biện pháp tạm thời, thường mang tính chính thức hơn.
    • The lockdown was a temporary measure to control the outbreak. (Lệnh phong tỏa một biện pháp tạm thời để kiểm soát dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopgap: giải pháp tạm thời để lấp chỗ trống.
    • Hiring a temp worker was a stopgap until we found a permanent employee. (Thuê một nhân viên tạm thời giải pháp lấp chỗ trống cho đến khi chúng tôi tìm được nhân viên chính thức.)
  • Make-do: giải pháp tạm thời, thường tự chế hoặc không hoàn hảo.
    • Using a stick as a make-do fishing rod. (Dùng một cái que làm cần câu tạm thời.)
  • Band-aid solution: giải pháp tạm thời chỉ giải quyết triệu chứng, không giải quyết gốc rễ vấn đề.
    • Painkillers are just a band-aid solution for a chronic illness. (Thuốc giảm đau chỉ giải pháp tạm thời cho một căn bệnh mãn tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make do with: sử dụng tạm thời thứ đó không lựa chọn tốt hơn.
    • We had to make do with a small tent for the night. (Chúng tôi phải dùng tạm một cái lều nhỏ cho đêm đó.)
  • Get by on: sống tạm với một lượng nhỏ hoặc chất lượng kém.
    • They got by on minimal supplies during the storm. (Họ sống tạm với nguồn cung cấp tối thiểu trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • A quick fix: giải pháp nhanh chóng nhưng không bền vững.
    • There is no quick fix for global warming. (Không giải pháp nhanh chóng nào cho hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
  • Put a band-aid on a bullet wound: cố gắng giải quyết một vấn đề nghiêm trọng bằng một biện pháp quá nhỏ hoặc tạm thời.
    • Giving a small loan is like putting a band-aid on a bullet wound for the struggling economy. (Cho vay một khoản nhỏ chẳng khác gì dán băng cá nhân lên vết đạn cho nền kinh tế đang khó khăn.)
temporary expedient
A manager uses a temporary expedient to hold up a wobbly shelf.