temporary hookup
Định nghĩa
Danh từ:
- Kết nối tạm thời: "temporary hookup" chỉ một sự kết nối hoặc liên kết được thiết lập để sử dụng trong một khoảng thời gian giới hạn, không lâu dài. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (như điện, nước, mạng) hoặc trong các mối quan hệ xã hội (mang tính thân mật ngắn hạn).
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã lắp đặt một kết nối tạm thời cho điện tại công trường xây dựng.)
- (Mối quan hệ của họ chỉ là một kết nối tạm thời trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"temporary hookup" trong kỹ thuật: thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc dây dẫn được nối tạm để phục vụ nhu cầu ngắn hạn.
- The internet was provided via a temporary hookup until the fiber optic cable was installed. (Internet được cung cấp qua một kết nối tạm thời cho đến khi cáp quang được lắp đặt.)
"temporary hookup" trong xã hội: mang nghĩa thân mật, chỉ mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục ngắn hạn, không cam kết.
- He wasn't looking for a serious relationship, just a temporary hookup. (Anh ấy không tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc, chỉ là một kết nối tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Hookup (danh từ): kết nối, sự liên kết (có thể là tạm thời hoặc lâu dài).
- The hookup between the two devices was flawless. (Kết nối giữa hai thiết bị diễn ra hoàn hảo.)
Temporary (tính từ): tạm thời, không vĩnh viễn.
- This is a temporary solution. (Đây là một giải pháp tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Short-term connection: kết nối ngắn hạn.
- Provisional link: liên kết tạm thời (thường dùng trong kỹ thuật).
- Casual encounter: cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, thân mật ngắn hạn (trong xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up with: kết nối với, gặp gỡ (thường mang nghĩa thân mật).
- She hooked up with him at the party. (Cô ấy đã kết nối với anh ta tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- One-night stand: mối quan hệ tình dục chỉ một lần (gần nghĩa với "temporary hookup" trong ngữ cảnh xã hội).
- It was just a one-night stand, nothing serious. (Đó chỉ là một cuộc gặp gỡ một đêm, không có gì nghiêm trọng.)
