temporary removal

Định nghĩa

Danh từ: Sự tạm thời loại bỏ, sự đình chỉ tạm thời (khỏi một đặc quyền, vị trí, hoặc chức vụ nào đó). Đây hành động ngăn chặn ai đó tham gia hoặc hưởng một quyền lợi trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đó phải đối mặt với sự loại bỏ tạm thời khỏi đội hành vi sai trái của mình.)
  • (Việc ấy bị đình chỉ tạm thời khỏi ủy ban một biện pháp kỷ luật.)
  • (Việc tạm thời loại bỏ đặc quyền đó một lời cảnh cáo cho những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under temporary removal": đang trong tình trạng bị loại bỏ tạm thời.

    • He is under temporary removal from his duties while the investigation continues. (Anh ấy đang bị tạm thời loại bỏ khỏi nhiệm vụ trong khi cuộc điều tra tiếp diễn.)
  • "temporary removal order": lệnh đình chỉ tạm thời.

    • The court issued a temporary removal order for the official. (Tòa án đã ban hành lệnh đình chỉ tạm thời đối với viên chức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporarily remove (cụm động từ): tạm thời loại bỏ.

    • The manager decided to temporarily remove him from the project. (Người quản lý quyết định tạm thời loại bỏ anh ấy khỏi dự án.)
  • Removal (danh từ): sự loại bỏ, sự cách chức (không nhất thiết tạm thời).

    • The removal of the sign was necessary for safety. (Việc loại bỏ biển báo cần thiết cho an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension: sự đình chỉ, tạm ngưng.

    • His suspension from school lasted two weeks. (Việc đình chỉ học của cậu ấy kéo dài hai tuần.)
  • Debarment: sự ngăn chặn, sự loại trừ (thường mang tính chính thức).

    • The debarment from voting rights was temporary. (Việc tước quyền bầu cử chỉ tạm thời.)
  • Provisional exclusion: sự loại trừ tạm thời.

    • The provisional exclusion of the member was approved by the board. (Việc loại trừ tạm thời thành viên đó đã được hội đồng phê duyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be put on ice": bị đình chỉ, tạm dừng (thường trong ngữ cảnh không chính thức).

    • Her application was put on ice until further notice. (Đơn của ấy bị tạm dừng cho đến khi thông báo mới.)
  • "To be sidelined": bị gạt ra ngoài lề, bị loại khỏi hoạt động chính.

    • He was sidelined from the negotiations temporarily. (Anh ấy bị gạt ra ngoài các cuộc đàm phán một cách tạm thời.)
temporary removal
The teacher announced a temporary removal from the classroom for talking.