temporomandibular joint

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành giải phẫu học): - Khớp thái dương hàm: khớp nối giữa xương hàm dưới (xương hàm dưới) xương thái dương (xương thái dương) của hộp sọ. Đây khớp hoạt dịch phức tạp, cho phép cử động của hàm dưới khi nhai, nói, nuốt.

dụ sử dụng
  • (Khớp thái dương hàm một trong những khớp phức tạp nhất trong cơ thể con người.)
  • (Đaukhớp thái dương hàm có thể do nghiến răng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporomandibular joint disorder" (Rối loạn khớp thái dương hàm): Tình trạng đau rối loạn chức năng của khớp này, thường gây đau mặt, đau đầu, khó cử động hàm.
    • Many people suffer from temporomandibular joint disorder without knowing it. (Nhiều người bị rối loạn khớp thái dương hàm không biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporomandibular (tính từ): Thuộc về khớp thái dương hàm.
    • The temporomandibular region is sensitive to pressure. (Vùng thái dương hàm nhạy cảm với áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • TMJ (viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến trong y khoa đời sống.
    • She has TMJ pain from stress. ( ấy bị đau khớp thái dương hàm do căng thẳng.)
Các cụm từ liên quan
  • Temporomandibular joint dysfunction (Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm): Tình trạng khớp này hoạt động không bình thường, gây đau hạn chế cử động.
    • Temporomandibular joint dysfunction is often treated with physical therapy. (Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm thường được điều trị bằng vật trị liệu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)