temptable

temptable

A person stands before a temptable display of colorful desserts.

Định nghĩa

Tính từ:
- Dễ bị cám dỗ, có thể bị cám dỗ: "temptable" mô tả một người hoặc một vật dễ bị tác động bởi sự cám dỗ, dễ bị lôi kéo vào những hành động sai trái hoặc không đúng đắn do ham muốn hoặc lợi ích cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất dễ bị cám dỗ khi nói đến --la.)
  • (Người bảo vệ dễ bị cám dỗ bởi lời hứa về một khoản hối lộ lớn.)
  • (Bản chất con người dễ bị cám dỗ, đặc biệt trong những lúc yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be temptable by something": dễ bị cám dỗ bởi điều đó.
    • He is temptable by the allure of fame and fortune. (Anh ta dễ bị cám dỗ bởi sự quyến rũ của danh vọng tài sản.)
  • "a temptable nature": bản tính dễ bị cám dỗ.
    • Her temptable nature often leads her into trouble. (Bản tính dễ bị cám dỗ của ấy thường dẫn đến rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Temptation (danh từ): sự cám dỗ.
    • The temptation to cheat was too strong. (Sự cám dỗ gian lận quá mạnh mẽ.)
  • Tempting (tính từ): hấp dẫn, cám dỗ.
    • The cake looks very tempting. (Chiếc bánh trông rất hấp dẫn.)
  • Tempt (động từ): cám dỗ, dụ dỗ.
    • They tried to tempt him with money. (Họ cố gắng cám dỗ anh ta bằng tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tác động.
    • He is vulnerable to flattery. (Anh ta dễ bị tác động bởi lời tâng bốc.)
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
    • Children are susceptible to peer pressure. (Trẻ em dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực bạn bè.)
  • Weak-willed: yếu đuối, thiếu ý chí.
    • A weak-willed person is often temptable. (Một người yếu đuối thường dễ bị cám dỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To lead someone into temptation: dẫn dắt ai đó vào sự cám dỗ.
    • Don't leave the money on the table; it might lead someone into temptation. (Đừng để tiền trên bàn; có thể dẫn dắt ai đó vào sự cám dỗ.)
  • To resist temptation: chống lại sự cám dỗ.
    • He managed to resist the temptation to quit. (Anh ấy đã chống lại được sự cám dỗ bỏ cuộc.)