temptingly

temptingly

A tray of golden-brown, glazed cinnamon rolls sits temptingly on a wooden kitchen counter.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy cám dỗ, một cách quyến rũ, hấp dẫn đến mức khó cưỡng lại. "temptingly" mô tả hành động hoặc cách thức khiến người khác cảm thấy bị thu hút mạnh mẽ, muốn được hoặc làm theo điều đó.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bánh được trưng bày một cách đầy cám dỗ trong tủ kính của cửa hàng.)
  • ( ấy mỉm cười với anh ta một cách quyến rũ.)
  • (Lời đề nghị hấp dẫn đến mức khó từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • temptingly close: ở gần một cách đầy cám dỗ (thường dùng để chỉ điều đó rất gần nhưng khó đạt được).
    • Victory was temptingly close, but they lost at the last minute. (Chiến thắngrất gần một cách đầy cám dỗ, nhưng họ đã thua vào phút cuối.)
  • temptingly beautiful: đẹp một cách quyến rũ, gợi cảm.
    • The landscape was temptingly beautiful under the moonlight. (Phong cảnh đẹp một cách quyến rũ dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempting (tính từ): sức cám dỗ, hấp dẫn.
    • The chocolate cake looks very tempting. (Chiếc bánh --la trông rất hấp dẫn.)
  • Tempt (động từ): cám dỗ, dụ dỗ.
    • Don't tempt me with that dessert. (Đừng cám dỗ tôi với món tráng miệng đó.)
  • Temptation (danh từ): sự cám dỗ, điều cám dỗ.
    • I couldn't resist the temptation to buy it. (Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ để mua .)
Từ đồng nghĩa
  • Seductively: một cách quyến rũ, gợi tình.
  • Alluringly: một cách quyến rũ, hấp dẫn.
  • Enticingly: một cách hấp dẫn, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "temptingly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to look": (trông đầy cám dỗ), (có vẻ đầy cám dỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Tempting fate: thách thức số phận, liều lĩnh.
    • By driving without a seatbelt, he was tempting fate. (Bằng cách lái xe không thắt dây an toàn, anh ta đang thách thức số phận.)