temptingness

Định nghĩa

Danh từ: Temptingness khả năng quyến rũ hoặc thu hút thông qua sự quyến rũ cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Sự quyến rũ của lời đề nghị khiến khó từ chối.)
  • (Sự quyến rũ của ấy nằmnụ cười duyên dáng lời nói tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temptingness of an idea": sức hấp dẫn của một ý tưởng.

    • The temptingness of the idea to travel the world was overwhelming. (Sức hấp dẫn của ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới thật áp đảo.)
  • "temptingness in advertising": sự lôi cuốn trong quảng cáo.

    • Advertisers often rely on the temptingness of luxury to sell products. (Các nhà quảng cáo thường dựa vào sự lôi cuốn của sự xa xỉ để bán sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempting (tính từ): sức quyến rũ, hấp dẫn.

    • The cake looks very tempting. (Chiếc bánh trông rất hấp dẫn.)
  • Tempt (động từ): cám dỗ, dụ dỗ.

    • Don't tempt me with that chocolate. (Đừng cám dỗ tôi bằng miếng --la đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Allure (sự quyến rũ): sức hấp dẫn mạnh mẽ.
    • The allure of the city draws many tourists. (Sự quyến rũ của thành phố thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Charisma (sức hút): khả năng thu hút tự nhiên.
    • His charisma makes him a great leader. (Sức hút của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
  • Attractiveness (sự hấp dẫn): phẩm chất thu hút sự chú ý.
    • The attractiveness of the job offer was undeniable. (Sự hấp dẫn của lời đề nghị công việc không thể phủ nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tempt into: dụ dỗ ai đó làm gì.
    • The salesman tempted her into buying an expensive watch. (Người bán hàng đã dụ dỗ ấy mua một chiếc đồng hồ đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Tempt fate: thách thức số phận, liều lĩnh.
    • Driving without a seatbelt is tempting fate. (Lái xe không thắt dây an toàn thách thức số phận.)
temptingness
The dessert's temptingness made it hard to resist.