tempérance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiết độ, sự điều độ: Chỉ hành động hoặc đức tính tự kiểm soát, đặc biệt là trong việc tránh sự thái quá, nhất là liên quan đến rượu bia, thức ăn hoặc các thú vui khác.
- Sự chừng mực: Thái độ hay nguyên tắc sống ôn hòa, không cực đoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tempérance est une vertu importante. (Sự tiết độ là một đức tính quan trọng.)
- Il prêche la tempérance en toute chose. (Ông ấy khuyên nên sống điều độ trong mọi việc.)
- La tempérance dans la consommation d'alcool est recommandée. (Việc tiết độ trong tiêu thụ rượu bia được khuyến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire vœu de tempérance": Lời nguyện sống tiết độ (thường liên quan đến việc kiêng rượu).
- Après sa maladie, il a fait vœu de tempérance. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã nguyện sống tiết độ.)
"Prôner la tempérance": Chủ trương, cổ vũ cho lối sống điều độ.
- Ce mouvement prône la tempérance et une vie saine. (Phong trào này chủ trương sự tiết độ và một cuộc sống lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Tempérant, tempérante (tính từ): Có tính tiết độ, điều độ.
- Une personne tempérante. (Một người sống điều độ.)
Intempérance (danh từ giống cái): Sự vô độ, sự thiếu tiết chế (nghĩa trái ngược).
- L'intempérance peut nuire à la santé. (Sự vô độ có thể gây hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Modération: Sự chừng mực, sự vừa phải.
- Sobriété: Sự điều độ, sự giản dị (đặc biệt về ăn uống).
- Mesure: Sự cân nhắc, chừng mực.
Thành ngữ liên quan
- "User de tempérance": Sử dụng sự điều độ, áp dụng sự tiết chế.
- Il faut user de tempérance dans ses propos. (Cần phải có sự điều độ trong lời nói của mình.)
danh từ giống cái
- sự tiết độ, sự điều độ
- société de tempérancehội chống nạn rượu chè