température
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhiệt độ: Mức độ nóng lạnh của một vật thể, một chất, hoặc một môi trường, được đo bằng nhiệt kế.
- Sự sốt: (Trong y học) Tình trạng thân nhiệt cao hơn mức bình thường, là một triệu chứng của bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La température de l'eau est parfaite pour se baigner. (Nhiệt độ của nước hoàn hảo để tắm.)
- Le médecin a vérifié la température du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra nhiệt độ của bệnh nhân.)
- Elle a de la température depuis ce matin. (Cô ấy bị sốt từ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Température ambiante": nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Conservez ce médicament à température ambiante. (Hãy bảo quản thuốc này ở nhiệt độ phòng.)
"Prendre la température": đo nhiệt độ (nói chung); "Prendre sa température": lấy nhiệt độ (cơ thể của chính mình).
- Il faut prendre la température de la pièce. (Cần phải đo nhiệt độ của căn phòng.)
- Je vais prendre ma température pour voir si j'ai de la fièvre. (Tôi sẽ lấy nhiệt độ để xem mình có sốt không.)
Biến thể và từ gần giống
Thermomètre (danh từ giống đực): nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ.
- Le thermomètre indique 20 degrés. (Nhiệt kế chỉ 20 độ.)
Fièvre (danh từ giống cái): cơn sốt (thường dùng trong bệnh lý).
- Il a une forte fièvre. (Anh ấy bị sốt cao.)
Từ đồng nghĩa
- Degré (danh từ giống đực): độ (trong cụm từ chỉ nhiệt độ, ví dụ: ).
- Chaleur (danh từ giống cái): hơi nóng, nhiệt lượng (chỉ cảm giác hoặc nguồn nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "température")
Thành ngữ liên quan
"Monter en température": tăng nhiệt độ; (nghĩa bóng) trở nên căng thẳng, nóng nảy.
- Le débat politique commence à monter en température. (Cuộc tranh luận chính trị bắt đầu trở nên nóng nảy.)
"Baisser la température": hạ nhiệt độ; (nghĩa bóng) làm dịu tình hình.
- Il a essayé de baisser la température lors de la réunion tendue. (Anh ấy đã cố gắng làm dịu tình hình trong cuộc họp căng thẳng.)
danh từ giống cái
- nhiệt độ
- Température d'ébullitionnhiệt độ sôi
- Température ambiantenhiệt độ môi trường xung quanh
- Prendre sa températurelấy nhiệt độ (cơ thể)
- sự sốt
- Avoir de la températuresốt