tempétueusement

Học thuật
Thân thiện
tempétueusement

Le vent souffle tempétueusement à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sôi động, một cách dữ dội, một cách cuồng nhiệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, cường độ sự hỗn loạn lớn, giống như một cơn bão (tempête). Thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành vi hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a protesté tempétueusement contre cette décision. (Anh ấy đã phản đối một cách dữ dội quyết định này.)
    • La foule a acclamé tempétueusement le vainqueur. (Đám đông đã hoan hô người chiến thắng một cách cuồng nhiệt.)
    • Le vent soufflait tempétueusement, faisant trembler les fenêtres. (Gió thổi một cách dữ dội, làm rung các cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả: Thường được dùng để tăng tính hình tượng kịch tính cho lời văn, nhấn mạnh sự mãnh liệt của hành động hoặc cảm xúc.
    • Ses passions l'emportaient toujours tempétueusement. (Những đam mê của anh ta luôn cuốn đi một cách mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempête (danh từ giống cái): Cơn bão. Đâydanh từ gốc của phó từ "tempétueusement".
  • Tempétueux / Tempétueuse (tính từ): Dữ dội, sôi nổi, cuồng nhiệt (giống như cơn bão).
    • Une mer tempétueuse. (Một biển cả dữ dội.)
    • Un caractère tempétueux. (Một tính cách sôi nổi, nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Violemment: Một cách mãnh liệt, dữ dội.
  • Fougueusement: Một cách hăng hái, sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
  • Tumultueusement: Một cách hỗn loạn, ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Calmement: Một cách bình tĩnh, êm đềm.
  • Doucement: Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Paisiblement: Một cách thanh bình, yên tĩnh.
tempétueusement

Le vent souffle tempétueusement à travers la forêt.

phó từ
  1. sôi động