ten dollar bill

Định nghĩa

Danh từ: Tờ tiền giấy mệnh giá 10 đô la Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một tờ 10 đô la trong túi của mình.)
  • ( ấy trả tiền bữa trưa bằng một tờ 10 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break a ten dollar bill": đổi tờ 10 đô la ra tiền lẻ.
    • Can you break this ten dollar bill for me? I need coins for the parking meter. (Bạn có thể đổi tờ 10 đô la này ra tiền lẻ giúp tôi không? Tôi cần tiền xu cho đồng hồ đỗ xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ten-dollar bill (viết dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
  • Tenner (danh từ, không trang trọng): từ lóng chỉ tờ 10 đô la.
    • Can you lend me a tenner? (Bạn có thể cho tôi mượn một tờ 10 đô la không?)
Từ đồng nghĩa
  • 10-dollar note: tờ tiền 10 đô la (dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Úc).
  • Hamilton: biệt danh không trang trọng, dựa trên chân dung Alexander Hamilton trên tờ tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out a ten dollar bill: đổi tờ 10 đô la thành tiền mặt (thường tiền lẻ).
    • I cashed out a ten dollar bill at the register. (Tôi đã đổi tờ 10 đô la thành tiền mặt tại quầy thu ngân.)
Thành ngữ liên quan
  • A ten dollar bill doesn't go far these days: Một tờ 10 đô la không mua được nhiều ngày nay (ám chỉ lạm phát).
    • Back in the 1990s, a ten dollar bill could buy you a full meal; now it barely covers a sandwich. (Vào những năm 1990, một tờ 10 đô la có thể mua cho bạn một bữa ăn đầy đủ; giờ hầu như không đủ mua một cái bánh sandwich.)
ten dollar bill
A cashier hands a customer a crisp ten dollar bill as change.