ten percent

Định nghĩa

Danh từ: Mười phần trămmột phần mười; một phần trong mười phần bằng nhau của một tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chỉ sở hữu mười phần trăm công ty.)
  • (Ngân hàng tính lãi suất mười phần trăm cho khoản vay.)
  • ( ấy đã quyên góp mười phần trăm tiền lương của mình cho từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten percent chance": cơ hội mười phần trăm, rất thấp.

    • There is only a ten percent chance of rain today. (Chỉ mười phần trăm khả năng mưa hôm nay.)
  • "the top ten percent": mười phần trăm hàng đầu (thường chỉ nhóm người thành tích hoặc thu nhập cao nhất).

    • Students in the top ten percent of the class receive scholarships. (Học sinh nằm trong mười phần trăm hàng đầu của lớp sẽ nhận được học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ten-percenter (danh từ): người hoặc vật thuộc nhóm mười phần trăm (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc xã hội).

    • The ten-percenters control most of the country's wealth. (Những người thuộc tầng lớp mười phần trăm kiểm soát phần lớn tài sản của đất nước.)
  • Ten-percent rule (danh từ): quy tắc mười phần trăm ( dụ: quy tắc trong sinh thái học hoặc thể thao).

    • The ten-percent rule in ecology states that only ten percent of energy is transferred between trophic levels. (Quy tắc mười phần trăm trong sinh thái học nói rằng chỉ mười phần trăm năng lượng được chuyển giao giữa các bậc dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • A tenth: một phần mười.
  • One part in ten: một phần trong mười.
  • Decimation (hiếm): sự giảm đi một phần mười (thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut by ten percent: cắt giảm mười phần trăm.

    • The company had to cut its workforce by ten percent. (Công ty đã phải cắt giảm mười phần trăm lực lượng lao động.)
  • Increase by ten percent: tăng lên mười phần trăm.

    • Sales increased by ten percent last quarter. (Doanh số bán hàng đã tăng mười phần trăm trong quý trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Give ten percent: cống hiến hoặc đóng góp một phần mười (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện).

    • He gives ten percent of his income to the church. (Anh ấy dâng mười phần trăm thu nhập của mình cho nhà thờ.)
  • The ten percent rule (trong thể thao): quy tắc tăng cường độ tập luyện không quá mười phần trăm mỗi tuần để tránh chấn thương.

    • When starting a new exercise program, follow the ten percent rule to avoid injury. (Khi bắt đầu một chương trình tập luyện mới, hãy tuân theo quy tắc mười phần trăm để tránh chấn thương.)
ten percent
Ten percent of the pie is missing.