ten-day fern

Định nghĩa

Danh từ: - Dương xỉ mười ngày: "ten-day fern" một loại dương xỉ phổ biếnvùng nhiệt đới nam bán cầu, các lá chét dạng lông chim cứng như da.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ mười ngày mọc rất nhiều trong các khu rừng nhiệt đớiNam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu dương xỉ mười ngày các lá chét cứng như da độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten-day fern habitat": môi trường sống của dương xỉ mười ngày, thường các khu vực ẩm ướt, râm mát.

    • The ten-day fern habitat requires high humidity and indirect sunlight. (Môi trường sống của dương xỉ mười ngày đòi hỏi độ ẩm cao ánh sáng mặt trời gián tiếp.)
  • "ten-day fern fronds": các lá chét của dương xỉ mười ngày, hình dạng lông chim kết cấu dai.

    • The ten-day fern fronds are used in traditional medicine. (Các lá chét của dương xỉ mười ngày được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ, một nhóm thực vật mạch không hoa, sinh sản bằng bào tử.

    • Ferns are ancient plants that thrive in moist environments. (Dương xỉ thực vật cổ đại phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
  • Leathery (tính từ): cứng như da, dai.

    • The ten-day fern has leathery fronds that resist drying out. (Dương xỉ mười ngày các lá chét cứng như da, chống khô héo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern: dương xỉ (tên gọi chung cho nhóm thực vật này).
  • Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới (chỉ chung các loại dương xỉvùng nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ten-day fern
A ten-day fern grows in the shade of a large, mossy rock.