ten-fold

ten-fold

The company's profits increased ten-fold over the last five years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp mười lần, mười phần: "ten-fold" dùng để chỉ một số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn gấp mười lần so với một đối tượng tham chiếu.
    • Gồm mười phần: "ten-fold" cũng có thể mô tả một thứ đó được cấu thành từ mười thành phần hoặc mười phần riêng biệt.
  2. Phó từ:

    • Gấp mười lần: "ten-fold" được dùng như một trạng từ để chỉ mức độ tăng lên hoặc giảm đi gấp mười lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported a ten-fold increase in profits this year. (Công ty báo cáo mức tăng lợi nhuận gấp mười lần trong năm nay.)
    • He made a ten-fold investment in the stock market. (Anh ấy đã đầu gấp mười lần vào thị trường chứng khoán.)
  • Phó từ:

    • The population of the city has grown ten-fold over the past century. (Dân số của thành phố đã tăng gấp mười lần trong thế kỷ qua.)
    • Her confidence increased ten-fold after the training. (Sự tự tin của ấy tăng lên gấp mười lần sau khóa đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to multiply ten-fold": nhân lên gấp mười lần.

    • The effort required to complete the project multiplied ten-fold after the deadline was moved up. (Nỗ lực cần thiết để hoàn thành dự án đã nhân lên gấp mười lần sau khi thời hạn được dời lên.)
  • "a ten-fold return": lợi nhuận gấp mười lần.

    • Investors were thrilled with the ten-fold return on their initial capital. (Các nhà đầu rất phấn khởi với khoản lợi nhuận gấp mười lần so với vốn ban đầu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenfold (cách viết khác): "ten-fold" thường được viết liền thành "tenfold" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.

    • The company's revenue has increased tenfold. (Doanh thu của công ty đã tăng gấp mười lần.)
  • Hundredfold (adj/adv): gấp trăm lần.

    • The benefits of the new policy are hundredfold. (Lợi ích của chính sách mới gấp trăm lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Decuple (adj/adv): gấp mười lần (từ Hán-Việt ít dùng, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật).

    • The decuple increase in speed was impressive. (Sự gia tăng tốc độ gấp mười lần thật ấn tượng.)
  • Ten times (cụm từ): mười lần.

    • He earned ten times more than last year. (Anh ấy kiếm được nhiều hơn mười lần so với năm ngoái.)
Các cụm từ liên quan
  • Ten-fold increase: sự tăng gấp mười lần.

    • The ten-fold increase in demand caught the company off guard. (Sự tăng gấp mười lần nhu cầu đã khiến công ty bất ngờ.)
  • Ten-fold reduction: sự giảm gấp mười lần.

    • The new technology led to a ten-fold reduction in energy consumption. (Công nghệ mới đã dẫn đến sự giảm tiêu thụ năng lượng gấp mười lần.)
Thành ngữ liên quan
  • To repay ten-fold: đền đáp gấp mười lần.

    • She promised to repay his kindness ten-fold. ( ấy hứa sẽ đền đáp lòng tốt của anh ấy gấp mười lần.)
  • To grow ten-fold: phát triển gấp mười lần.

    • The small startup grew ten-fold in just two years. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển gấp mười lần chỉ trong hai năm.)