ten-gallon hat

Định nghĩa

Danh từ:
- rộng vành kiểu miền Tây nước Mỹ: "ten-gallon hat" một loại vành rộng chóp mềm, thường được những người làm việc tại các trang trại chăn nuôi gia súc ở Mỹ đội. nguồn gốc từ văn hóa cao bồi thường được làm từ nỉ hoặc da.

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi nghiêng chiếc rộng vành của mình chào người phụ nữ khi anh ta đi ngang qua.)
  • (Một chiếc rộng vành biểu tượng mang tính biểu tượng của miền Tây hoang dã nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a ten-gallon hat": đội một chiếc rộng vành kiểu cao bồi.
    • He wore a ten-gallon hat to the rodeo, looking every bit the part of a true cowboy. (Anh ấy đội một chiếc rộng vành đến buổi biểu diễn rodeo, trông hoàn toàn giống một cao bồi thực thụ.)
  • "ten-gallon hat" trong nghĩa bóng: đôi khi dùng để chỉ phong cách hoặc thái độ tự tin, phóng khoáng của người miền Tây.
    • His ten-gallon hat attitude made him stand out in the city. (Thái độ phóng khoáng kiểu cao bồi của anh ấy khiến anh nổi bật giữa thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy hat (danh từ): cao bồi, một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "ten-gallon hat" nhưng có thể kiểu dáng khác.
    • He bought a traditional cowboy hat for the festival. (Anh ấy mua một chiếc cao bồi truyền thống cho lễ hội.)
  • Stetson (danh từ riêng): tên thương hiệu nổi tiếng sản xuất loại này, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
    • She inherited her grandfather's Stetson. ( ấy thừa kế chiếc Stetson của ông mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide-brimmed hat: rộng vành (chỉ chung các loại vành rộng).
  • Cowboy hat: cao bồi (thuật ngữ phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip one's hat: nghiêng để chào hoặc thể hiện sự tôn trọng.
    • He tipped his ten-gallon hat to the crowd. (Anh ấy nghiêng chiếc rộng vành của mình chào đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Big hat, no cattle: chỉ người có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thiếu thực chất (xuất phát từ hình ảnh cao bồi đội to nhưng không gia súc).
    • He talks like a successful rancher, but it's all big hat, no cattle. (Anh ấy nói chuyện như một chủ trại thành công, nhưng tất cả chỉ vẻ ngoài hào nhoáng thôi.)
ten-gallon hat
A cowboy tips his ten-gallon hat as he rides his horse.