ten-membered

ten-membered

A chemist draws the structure of a ten-membered ring compound.

Định nghĩa

Tính từ: (hóa học) mô tả một hợp chất vòng (cấu trúc vòng) chứa mười nguyên tử (thành viên).

dụ sử dụng
  • (Vòng mười thành viên trong phân tử này làm cho rất ổn định.)
  • (Các nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất vòng mười thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten-membered ring": vòng mười cạnh, vòng mười nguyên tử trong hóa học hữu cơ.

    • Medium-sized rings like ten-membered rings are challenging to synthesize. (Các vòng kích thước trung bình như vòng mười thành viên rất khó tổng hợp.)
  • "ten-membered heterocycle": dị vòng mười thành viên (vòng chứa nguyên tử khác ngoài carbon).

    • The ten-membered heterocycle contains two nitrogen atoms. (Dị vòng mười thành viên chứa hai nguyên tử nitơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Membered (adj): thành viên, cạnh (dùng trong hóa học để chỉ số nguyên tử trong vòng).
    • A six-membered ring. (Một vòng sáu thành viên.)
  • Ten-membered ring (n): vòng mười cạnh, một loại cấu trúc vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Decacyclic (adj): (hiếm) mười cạnh, mười vòng.
  • Ten-atom ring (n): vòng mười nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.