ten-nít

ten-nít

Hai vận động viên đánh ten-nít trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao dùng vợt đánh bóng: "ten-nít" (còn gọi là quần vợt) môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt đánh một quả bóng nhỏ qua lướigiữa sân. Mục tiêu đưa bóng sang phần sân đối phương sao cho đối thủ không thể đỡ được.
    • Trò chơi với bóng vợt: "ten-nít" cũng chỉ trò chơi thể thao phổ biến, thường chơi trên sân cứng, sân đất nện hoặc sân cỏ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy kỹ năng cao trong môn thể thao này.)
  • (Khu vực chơi ten-nít vừa được hoàn thiện.)
  • ( ấy yêu thích theo dõi các cuộc thi ten-nít toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten-nít bàn": một biến thể của ten-nít chơi trên bàn với bóng nhỏ vợt gỗ, thường gọi là bóng bàn.
    • Họ chơi ten-nít bàn trong phòng giải trí. (Họ chơi bóng bàn trong phòng chơi.)
  • "vợt ten-nít": dụng cụ chính để chơi môn thể thao này.
    • Anh ấy mua một cây vợt ten-nít mới. (Anh ấy mua một cây vợt dùng cho ten-nít.)
  • "giải ten-nít": cuộc thi đấu môn ten-nít.
    • Giải ten-nít Wimbledon giải đấu danh giá nhất. (Giải quần vợt Wimbledon cuộc thi uy tín nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quần vợt (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của ten-nít trong tiếng Việt.
    • Quần vợt môn thể thao yêu thích của tôi. (Ten-nít môn thể thao tôi ưa thích.)
  • Bóng bàn (danh từ): môn thể thao tương tự nhưng chơi trên bàn, khác với ten-nít sân lớn.
    • Bóng bàn ten-nít đều dùng vợt, nhưng kích thước sân khác nhau. (Cả hai môn đều dùng vợt, nhưng sân bóng bàn nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần vợt: từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ môn ten-nít.
    • Quần vợt môn thể thao Olympic. (Ten-nít môn thể thao trong Thế vận hội.)
  • Tennis (danh từ gốc tiếng Anh): thường dùng trong văn nói hoặc viết không chính thức.
    • Tennis môn thể thao phổ biến toàn cầu. (Ten-nít môn thể thao phổ biến trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Chơi ten-nít (cụm động từ): tham gia môn thể thao này.
    • Cuối tuần, họ thường chơi ten-nít với nhau. (Họ thường chơi quần vợt vào cuối tuần.)
  • Sân ten-nít (cụm danh từ): địa điểm chơi môn thể thao này.
    • Sân ten-nít trong khu dân cư rất đông người chơi. (Sân quần vợt trong khu dân cư nhiều người sử dụng.)