ten-sided

ten-sided

A child rolls a ten-sided die on a wooden table.

Định nghĩa

Tính từ: - mười cạnh: "ten-sided" dùng để mô tả một hình dạng hoặc vật thể chính xác mười mặt phẳng hoặc mười cạnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hình học để chỉ các đa giác hoặc khối đa diện.

dụ sử dụng
  • (Đồng xu một đa giác mười cạnh, khiến trở nên độc đáo trong số các loại tiền tệ.)
  • (Con xúc xắc dùng trong trò chơi mười mặt, cho phép một phạm vi số rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten-sided figure": hình mười cạnh, thường được gọi là hình thập giác (decagon) trong hình học.

    • A regular ten-sided figure has all sides and angles equal. (Một hình mười cạnh đều tất cả các cạnh góc bằng nhau.)
  • "ten-sided die": xúc xắc mười mặt, thường dùng trong các trò chơi nhập vai hoặc board game.

    • Roll the ten-sided die to determine your character's skill check. (Hãy tung xúc xắc mười mặt để xác định kiểm tra kỹ năng của nhân vật bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decagon (n): hình thập giác, từ chuyên ngành cho một đa giác mười cạnh.

    • The decagon is a ten-sided polygon. (Hình thập giác một đa giác mười cạnh.)
  • Ten-sidedness (n): tính chất mười cạnh.

    • The ten-sidedness of the prism gave it a unique appearance. (Tính chất mười cạnh của lăng kính mang lại cho một vẻ ngoài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Decagonal: thuộc về hoặc hình dạng của một hình thập giác (mười cạnh).
    • The decagonal table was a centerpiece of the room. (Chiếc bàn thập giác điểm nhấn của căn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chất kỹ thuật của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.