ten-spined stickleback
Định nghĩa
Danh từ: Cá gai mười gai (tên khoa học: Pungitius pungitius), một loài cá nhỏ thuộc họ cá gai, chỉ sống ở các dòng sông. Đặc điểm nhận dạng là có mười gai nhọn trên lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cá gai mười gai là một loài cá nhỏ được tìm thấy ở các dòng sông.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của cá gai mười gai trong môi trường sống nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be confined to rivers": chỉ giới hạn ở các dòng sông, không sống ở biển hay hồ.
- The ten-spined stickleback is confined to rivers, unlike some other stickleback species. (Cá gai mười gai chỉ giới hạn ở các dòng sông, khác với một số loài cá gai khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Stickleback (danh từ): cá gai (tên chung cho các loài cá có gai trên lưng).
- The stickleback is known for its defensive spines. (Cá gai nổi tiếng với những chiếc gai phòng thủ.)
- Three-spined stickleback (danh từ): cá gai ba gai (một loài cá gai phổ biến hơn).
- The three-spined stickleback is often studied in biology classes. (Cá gai ba gai thường được nghiên cứu trong các lớp sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Ninespine stickleback: tên gọi khác của cá gai mười gai, dù số gai có thể dao động từ 7 đến 12.
- Pungitius pungitius: tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in: sống ở (một môi trường cụ thể).
- The ten-spined stickleback lives in rivers. (Cá gai mười gai sống ở các dòng sông.)
- Adapt to: thích nghi với.
- This fish adapts to freshwater environments. (Loài cá này thích nghi với môi trường nước ngọt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ten-spined stickleback".