ten-spot
Định nghĩa
Danh từ: Lá bài số mười (một trong bốn lá bài trong bộ bài tiêu chuẩn có mười chấm tròn (pip) trên mặt).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta rút được một lá bài số mười và thắng ván bài.)
- (Trong một bộ bài tiêu chuẩn, mỗi chất có một lá bài số mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a ten-spot": sở hữu một lá bài số mười.
- She had a ten-spot in her hand, which helped her make a straight. (Cô ấy có một lá bài số mười trong tay, điều này giúp cô ấy tạo thành bộ sảnh.)
"the ten-spot as a high card": lá bài số mười như một lá bài cao.
- In some games, the ten-spot is considered a high card, especially in poker. (Trong một số trò chơi, lá bài số mười được coi là lá bài cao, đặc biệt là trong poker.)
Biến thể và từ gần giống
Ten (n): số mười; lá bài số mười (dạng rút gọn thông dụng hơn).
- He played a ten of hearts. (Anh ta đánh một lá bài mười cơ.)
Spot card (n): lá bài có chấm tròn (từ lá bài hai đến mười).
- Spot cards are often used in counting strategies. (Các lá bài có chấm tròn thường được dùng trong chiến lược đếm bài.)
Từ đồng nghĩa
- Ten: số mười (dạng rút gọn của "ten-spot").
- Card with ten pips: lá bài có mười chấm tròn (cách diễn tả mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a ten-spot: đánh một lá bài số mười.
- He decided to play the ten-spot to block the opponent's flush. (Anh ta quyết định đánh lá bài số mười để chặn sảnh thùng của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- "A ten-spot in the deck": ẩn dụ cho một yếu tố may mắn hoặc lợi thế trong tình huống.
- His experience was like a ten-spot in the deck; it gave him an edge over the competition. (Kinh nghiệm của anh ấy giống như một lá bài số mười trong bộ bài; nó cho anh ấy lợi thế so với đối thủ.)