tenant farmer

Định nghĩa

Danh từ:
- Nông dân tá điền: Một người nông dân canh tác trên mảnh đất thuộc sở hữu của người khác. Thay vì sở hữu đất, họ phải trả tiền thuê hoặc một phần sản phẩm thu hoạch cho chủ đất để được sử dụng đất canh tác.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân tá điền làm việc chăm chỉ trên mảnh đất, nhưng phần lớn mùa màng thuộc về chủ đất.)
  • (Nhiều nông dân tá điền gặp khó khăn để kiếm sống họ phải trả tiền thuê cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a tenant farmer": Làm việc với tư cách nông dân tá điền.
    • He worked as a tenant farmer for over twenty years before buying his own land. (Anh ấy làm nông dân tá điền hơn hai mươi năm trước khi mua được đất riêng.)
  • "Tenant farmer system": Hệ thống tá điền (một mô hình kinh tế xã hội nơi nông dân thuê đất canh tác).
    • The tenant farmer system was common in many agricultural societies. (Hệ thống tá điền phổ biến trong nhiều xã hội nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenant (danh từ): Người thuê (nhà, đất, hoặc bất động sản).
    • The tenant paid rent to the landlord every month. (Người thuê nhà trả tiền thuê cho chủ nhà hàng tháng.)
  • Farmer (danh từ): Nông dân (người làm nông nghiệp, có thể sở hữu hoặc không sở hữu đất).
    • The farmer planted rice in the field. (Người nông dân trồng lúa trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharecropper: Người tá điền chia sản phẩm (một dạng nông dân tá điền, thường trả tiền thuê bằng một phần sản phẩm thu hoạch).
    • Sharecroppers often had to give half of their crops to the landowner. (Những người tá điền chia sản phẩm thường phải đưa một nửa mùa màng cho chủ đất.)
  • Rural tenant: Người thuê đất nông thôn (một thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết nông dân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To rent out: Cho thuê (đất, nhà).
    • The landowner rented out the fields to several tenant farmers. (Chủ đất cho thuê các cánh đồng cho nhiều nông dân tá điền.)
  • To work on: Làm việc trên (đất đai).
    • The tenant farmer worked on the land every day. (Người nông dân tá điền làm việc trên mảnh đất mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "To live off the land": Sống dựa vào đất đai (thường dùng để chỉ việc canh tác để kiếm sống).
    • As a tenant farmer, he had to live off the land despite not owning it. ( một nông dân tá điền, anh ấy phải sống dựa vào đất đai mặc dù không sở hữu .)
tenant farmer
A tenant farmer harvests wheat in a sunlit field.