tenanted

tenanted

The old house is tenanted by a young family.

Định nghĩa

Tính từ:
- người thuê, người ở: "tenanted" mô tả một tài sản (nhà, căn hộ, đất đai) đang được cho thuê người thuê đang sống hoặc sử dụng. Từ này nhấn mạnh trạng thái tài sản đang người thuê trọ, không bỏ trống.

dụ sử dụng
  • (Không phải tất cả các căn hộ người ở (hoặc người thuê) đều được bảo trì tốt.)
  • (Tòa nhà hoàn toàn người thuê, không căn hộ nào trống.)
  • (Mảnh đất hiện đang người thuê một nông dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenanted property": tài sản đang người thuê. (Các nhà đầu thường ưa thích tài sản người thuê để thu nhập cho thuê ổn định.)
  • "tenanted by": được thuê bởi (ai đó). (Ngôi nhà được thuê bởi một cặp vợ chồng trẻ.)
  • "fully / partially tenanted": hoàn toàn / một phần người thuê. (Khu văn phòng chỉ một phần người thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenant (danh từ): người thuê nhà, người thuê đất. (Người thuê trả tiền thuê hàng tháng.)
  • Tenancy (danh từ): sự thuê nhà, hợp đồng thuê. (Hợp đồng thuê kéo dài một năm.)
  • Untenanted (tính từ): không người thuê, bỏ trống. (Cửa hàng đã bị bỏ trống nhiều tháng.)
  • Tenantable (tính từ): có thể cho thuê được, phù hợp để ở. (Căn hộtrong tình trạng có thể cho thuê được.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupied: người ở, đang được sử dụng. (Các phòng người thuê đều đã người ở.)
  • Inhabited: người ngụ, sinh sống. (Hòn đảo người thuê dân số nhỏ.)
  • Rented: được cho thuê. (Ngôi nhà người thuê đã được cho thuê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tenant out (cụm động từ): cho thuê (tài sản). (Họ cho thuê tầng hầm cho sinh viên.)
  • Take on tenants (cụm động từ): nhận người thuê. (Chủ nhà quyết định nhận người thuê sau khi cải tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "No tenant is better than a bad tenant": Không người thuê còn hơn người thuê xấu (ám chỉ việc chọn người thuê cẩn thận). (Chủ nhà từ chối đơn, nói rằng không người thuê còn hơn người thuê xấu.)