tendancieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dụng ý, có động cơ: Dùng để miêu tả một lời nói, bài viết, hoặc thông tin được trình bày một cách thiên vị, không khách quan, nhằm phục vụ một mục đích hoặc định hướng tư tưởng cụ thể nào đó, thường là để thuyết phục hoặc gây ảnh hưởng theo một chiều hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet article est clairement tendancieux. (Bài báo này rõ ràng là có dụng ý.)
- Il a critiqué le rapport, le qualifiant de tendancieux. (Anh ấy đã chỉ trích báo cáo, gọi nó là có động cơ.)
- Il faut se méfier des informations tendancieuses. (Cần phải cảnh giác với những thông tin có dụng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un discours tendancieux": một bài diễn văn có chủ ý, một bài phát biểu thiên vị.
- Le politicien a été accusé de prononcer un discours tendancieux. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đã đọc một bài diễn văn có chủ ý.)
"une interprétation tendancieuse": một cách giải thích có động cơ, một sự diễn giải thiên lệch.
- L'avocat a rejeté cette interprétation tendancieuse des faits. (Luật sư đã bác bỏ cách giải thích có động cơ đó về các sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Tendance (danh từ giống cái): xu hướng, khuynh hướng.
- Il suit les dernières tendances de la mode. (Anh ấy theo những xu hướng thời trang mới nhất.)
Tendancieusement (trạng từ): một cách có dụng ý, một cách thiên vị.
- Le journal a rapporté les événements de manière tendancieuse. (Tờ báo đã đưa tin về các sự kiện một cách có dụng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Partisan: thiên vị, có thành kiến.
- Biaisé: không công bằng, có định kiến.
- Propagandiste: mang tính tuyên truyền.
Từ trái nghĩa
- Impartial: vô tư, không thiên vị.
- Neutre: trung lập.
- Objectif: khách quan.
tính từ
- có dụng ý, có động cơ
- Propos tendancieuxnhững lời nói có dụng ý