tendential

/ten'denʃəs/ Cách viết khác : (tendential) /ten'denʃəl/
Học thuật
Thân thiện
tendential

A journalist writes a tendential article about the new policy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng, khuynh hướng: "Tendential" mô tả một cái đó thể hiện hoặc liên quan đến một xu hướng cụ thể, thường trong phân tích xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
    • dụng ý, tính toán; mục đích, động cơ: "Tendential" cũng có thể mô tả một tuyên bố, lập luận hoặc tác phẩm được trình bày theo cách thiên vị rõ ràng nhằm thúc đẩy một quan điểm hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report presented a tendential analysis of the economic data, highlighting only the negative aspects. (Báo cáo đưa ra một phân tích xu hướng về dữ liệu kinh tế, chỉ làm nổi bật các khía cạnh tiêu cực.)
    • His argument was so tendential that it ignored all counter-evidence. (Lập luận của anh ta dụng ý đến mức bỏ qua tất cả các bằng chứng phản bác.)
    • We must be cautious of tendential interpretations in historical writing. (Chúng ta phải thận trọng với những cách diễn giải tính toán trong các tác phẩm lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tendential forces": Các lực lượng xu hướng, thường dùng trong phân tích xã hội học hoặc kinh tế học để chỉ các yếu tố thúc đẩy một xu hướng dài hạn.

    • Marxist theory often discusses the tendential forces within capitalist economies. (Lý thuyết Marx thường thảo luận về các lực lượng xu hướng trong các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.)
  • "Tendential nature": Bản chất khuynh hướng, nhấn mạnh đặc tính thiên vị hoặc định hướng của một hiện tượng.

    • The tendential nature of the media coverage was criticized for its lack of objectivity. (Bản chất khuynh hướng của sự đưa tin truyền thông đã bị chỉ trích thiếu tính khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendentious (adj): xu hướng, dụng ý. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "tendential").
    • The article was dismissed as tendentious propaganda. (Bài báo đã bị bác bỏ tuyên truyền dụng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Biased: Thiên vị, thành kiến.
  • Partisan: Thiên vị, tính đảng phái.
  • Slanted: thiên hướng, bị bẻ cong (ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Objective: Khách quan.
  • Impartial: Vô tư, không thiên vị.
  • Neutral: Trung lập.
tendential

A journalist writes a tendential article about the new policy.

tính từ
  1. xu hướng, khuynh hướng
  2. dụng ý, tính toán; mục đích, động cơ
    • tendentious reports
      những bản báo cáo dụng ý