tender loving care
Định nghĩa
Danh từ:
Sự chăm sóc ân cần và dịu dàng: "tender loving care" (viết tắt là TLC) chỉ sự quan tâm, chăm sóc đầy yêu thương và chu đáo dành cho ai đó hoặc vật gì đó, đặc biệt là khi họ/vật đó cần được nâng niu hoặc phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ nhỏ cần rất nhiều sự chăm sóc ân cần và dịu dàng.)
- (Sau vụ tai nạn, chiếc xe cần được chăm sóc cẩn thận để có thể quay lại đường.)
- (Cô ấy đã dành cho người chồng ốm yếu của mình rất nhiều sự chăm sóc ân cần trong thời gian anh ấy hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ cố định: "tender loving care" thường được dùng như một danh từ không đếm được, nhấn mạnh vào phẩm chất của sự chăm sóc hơn là hành động cụ thể.
- The garden thrives on a bit of tender loving care. (Khu vườn phát triển tốt nhờ một chút sự chăm sóc ân cần.)
- Viết tắt: TLC là cách viết tắt phổ biến, thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
- This old house needs some TLC to look its best again. (Ngôi nhà cũ này cần một chút sự chăm sóc để trông đẹp trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- TLC (danh từ, viết tắt): dạng rút gọn của "tender loving care", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Give your plants some TLC and they will bloom. (Hãy dành cho cây cối của bạn một chút sự chăm sóc, chúng sẽ nở hoa.)
- Loving care (cụm danh từ): sự chăm sóc đầy yêu thương (nhấn mạnh tình cảm hơn sự dịu dàng).
- The orphanage provides loving care for all children. (Trại trẻ mồ côi cung cấp sự chăm sóc đầy yêu thương cho tất cả trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Solicitous care (danh từ): sự chăm sóc chu đáo, quan tâm (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Gentle care (danh từ): sự chăm sóc nhẹ nhàng.
- Nurturing (danh từ): sự nuôi dưỡng, vun đắp (thường dùng cho trẻ em hoặc cây cối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Care for: chăm sóc cho ai đó hoặc vật gì đó.
- She cares for her elderly mother with tender loving care. (Cô ấy chăm sóc mẹ già của mình bằng sự chăm sóc ân cần và dịu dàng.)
- Look after: trông nom, chăm sóc.
- He looks after the garden with a lot of tender loving care. (Anh ấy trông nom khu vườn với rất nhiều sự chăm sóc ân cần.)
Thành ngữ liên quan
- To give something/someone TLC: dành sự chăm sóc ân cần cho ai đó hoặc vật gì đó.
- The mechanic gave the old engine a bit of TLC and it started running smoothly. (Người thợ máy đã dành cho động cơ cũ một chút sự chăm sóc và nó bắt đầu chạy êm.)
- To need TLC: cần được chăm sóc đặc biệt.
- After the long journey, my back needs some TLC. (Sau chuyến đi dài, lưng tôi cần được chăm sóc đặc biệt.)