tender offer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chào mua công khai: "tender offer" là một đề nghị mua cổ phiếu của một công ty, thường với giá cao hơn giá thị trường, bằng tiền mặt, chứng khoán, hoặc cả hai. Hoạt động này thường do một cá nhân, tổ chức hoặc công ty khác thực hiện nhằm giành quyền kiểm soát hoặc tăng tỷ lệ sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa ra một chào mua công khai để mua lại 51% cổ phiếu của công ty mục tiêu.)
- (Các nhà đầu tư đang cân nhắc có nên chấp nhận chào mua công khai ở mức 50 đô la mỗi cổ phiếu hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to launch a tender offer": khởi động một chào mua công khai.
- The hedge fund launched a tender offer for all outstanding shares. (Quỹ đầu cơ đã khởi động một chào mua công khai cho tất cả cổ phiếu đang lưu hành.)
- "to extend a tender offer": gia hạn chào mua công khai.
- The acquirer decided to extend the tender offer by two weeks. (Bên mua đã quyết định gia hạn chào mua công khai thêm hai tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tender (danh từ): chào thầu, lời đề nghị mua.
- The company submitted a tender for the construction project. (Công ty đã nộp một chào thầu cho dự án xây dựng.)
- Offer (danh từ): lời đề nghị, chào hàng.
- She made an offer to buy the house. (Cô ấy đã đưa ra lời đề nghị mua ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Bid: lời đề nghị mua (thường dùng trong đấu thầu).
- Acquisition offer: lời đề nghị mua lại (thường trong ngữ cảnh sáp nhập và mua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần.
- The larger firm bought out the smaller competitor's shares. (Công ty lớn hơn đã mua lại toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
- Take over: tiếp quản, thâu tóm.
- The corporation attempted to take over the tech startup. (Tập đoàn đã cố gắng thâu tóm công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- "Hostile tender offer": chào mua công khai thù địch (khi ban lãnh đạo công ty mục tiêu không đồng ý).
- The hostile tender offer was rejected by the board of directors. (Chào mua công khai thù địch đã bị hội đồng quản trị từ chối.)
- "Friendly tender offer": chào mua công khai thân thiện (khi ban lãnh đạo công ty mục tiêu đồng ý).
- The friendly tender offer was approved after negotiations. (Chào mua công khai thân thiện đã được chấp thuận sau các cuộc đàm phán.)