tenderhearted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ xúc động, dễ mủi lòng: "tenderhearted" mô tả một người có trái tim mềm yếu, dễ dàng bị tác động bởi nỗi đau hay sự khốn khổ của người khác, thường thể hiện lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc.
- Dễ yêu thương, dễ nảy sinh tình cảm: Từ này cũng chỉ người có bản chất yêu thương, dễ mở lòng và gắn bó với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một sinh vật cao quý và dễ mủi lòng, luôn đồng cảm với toàn thể nhân loại.)
- (Cô ấy dễ xúc động đến nỗi khóc mỗi khi xem một bộ phim buồn.)
- (Bản tính dễ yêu thương của anh ấy khiến anh trở thành một y tá tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tenderhearted toward someone": có lòng trắc ẩn đối với ai đó.
- He is always tenderhearted toward stray animals. (Anh ấy luôn có lòng trắc ẩn đối với động vật hoang lạc.)
- "a tenderhearted gesture": một cử chỉ đầy lòng trắc ẩn.
- Donating her allowance to charity was a tenderhearted gesture. (Quyên góp tiền tiêu vặt của mình cho từ thiện là một cử chỉ đầy lòng trắc ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenderheartedness (danh từ): lòng trắc ẩn, sự dễ xúc động.
- Her tenderheartedness is one of her most endearing qualities. (Lòng trắc ẩn của cô ấy là một trong những phẩm chất đáng yêu nhất của cô.)
- Tender (tính từ): mềm yếu, dịu dàng, dễ tổn thương.
- Hearted (tính từ ghép): có trái tim (thường dùng trong các từ ghép như , ).
Từ đồng nghĩa
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
- Kindhearted: tốt bụng, có trái tim nhân hậu.
- Softhearted: mềm lòng, dễ mủi lòng.
- Sympathetic: đồng cảm, thông cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "tenderhearted", nhưng có thể kết hợp với các động từ như , , .)
- She acts tenderhearted toward everyone she meets. (Cô ấy hành xử đầy lòng trắc ẩn với mọi người cô gặp.)
Thành ngữ liên quan
- Have a heart of gold: có trái tim vàng, cực kỳ tốt bụng và hào phóng.
- Despite his tough exterior, he has a heart of gold. (Dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy có một trái tim vàng.)
- Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách công khai, dễ bị tổn thương.
- She wears her heart on her sleeve, which is why she is so tenderhearted. (Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc, đó là lý do cô ấy rất dễ mủi lòng.)