tenderheartedness

tenderheartedness

A kind teacher shows tenderheartedness by comforting a crying child.

Định nghĩa

Danh từ: tenderheartedness tính cách hoặc trạng thái trái tim dịu dàng, giàu lòng trắc ẩn sự đồng cảm sâu sắc với người khác. thể hiện sự nhạy cảm, dễ xúc động trước nỗi đau hoặc khó khăn của người khác, thường đi kèm với mong muốn giúp đỡ hoặc an ủi.

dụ sử dụng
  • (Lòng trắc ẩn của ấy khiến tình nguyện làm việc tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.)
  • (Lòng dịu dàng của giáo viên thể hiện khi an ủi học sinh đang khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tính cách của một người, đặc biệt trong văn chương hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức tình cảm.
  • Có thể kết hợp với các từ như "deep" (sâu sắc) hoặc "genuine" (chân thành) để nhấn mạnh mức độ: (Lòng trắc ẩn sâu sắc của anh ấy đã làm xúc động mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenderhearted (tính từ): trái tim dịu dàng, giàu lòng trắc ẩn.
    • She is a tenderhearted person who always helps the needy. ( ấy một người trái tim dịu dàng, luôn giúp đỡ người nghèo khó.)
  • Tenderness (danh từ): sự dịu dàng, mềm mại (có thể chỉ cảm xúc hoặc thể chất).
    • He spoke with great tenderness. (Anh ấy nói với sự dịu dàng lớn lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Compassion (lòng trắc ẩn): sự đồng cảm mong muốn giảm bớt đau khổ cho người khác.
  • Kindheartedness (lòng tốt): tính cách tốt bụng, hào phóng.
  • Sympathy (sự thông cảm): khả năng chia sẻ cảm xúc với người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "show" (thể hiện) hoặc "have" ():
    • She showed tenderheartedness toward the stray animals. ( ấy thể hiện lòng trắc ẩn đối với những động vật đi lạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart of gold: trái tim vàng (ám chỉ người rất tốt bụng giàu lòng trắc ẩn).
    • Despite his tough appearance, he has a heart of gold. ( vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy một trái tim vàng.)
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách công khai (thường liên quan đến sự dịu dàng dễ tổn thương).
    • She wears her heart on her sleeve, which shows her tenderheartedness. ( ấy bộc lộ cảm xúc một cách công khai, điều đó cho thấy lòng trắc ẩn của .)