tenderise
Định nghĩa
Động từ: Làm cho thịt mềm hơn bằng cách ướp gia vị, đập dập, hoặc sử dụng chất làm mềm thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần làm mềm thịt bò trước khi nấu.)
- (Ướp gia vị giúp làm mềm những miếng thịt dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tenderise meat with a mallet": dùng búa đập thịt để làm mềm.
- She used a meat mallet to tenderise the steak. (Cô ấy dùng búa đập thịt để làm mềm miếng bít tết.)
- "to tenderise by marinating": làm mềm bằng cách ướp.
- The recipe suggests marinating the chicken for two hours to tenderise it. (Công thức gợi ý ướp thịt gà trong hai giờ để làm mềm nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenderiser (danh từ): chất làm mềm thịt hoặc dụng cụ làm mềm thịt.
- You can buy a commercial tenderiser at the store. (Bạn có thể mua chất làm mềm thịt thương mại ở cửa hàng.)
- Tender (tính từ): mềm, dễ nhai.
- The meat is now tender after being tenderised. (Thịt giờ đã mềm sau khi được làm mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Soft: làm mềm (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- Macerate: ngâm nước để làm mềm (thường dùng cho thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tenderise out: làm mềm hoàn toàn.
- The marinade will tenderise out the toughness. (Nước ướp sẽ làm mềm hoàn toàn độ dai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "tenderise".