tenderised

tenderised

The chef tenderised the steak with a mallet before grilling it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được làm mềm: "tenderised" mô tả trạng thái của thực phẩm (thường thịt) đã trải qua quá trình làm mềm, chẳng hạn như bằng cách ướp gia vị hoặc dùng búa dần thịt. Quá trình này giúp thịt trở nên dễ nhai dễ chế biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Miếng thịt đã được làm mềm trở nên dễ nhai hơn nhiều.)
  • ( ấy mua ức đã được làm mềm để xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenderised meat" (thịt đã được làm mềm): Cụm từ này thường xuất hiện trong công thức nấu ăn hoặc mô tả sản phẩm thực phẩm.

    • Tenderised meat is ideal for quick cooking methods like frying. (Thịt đã được làm mềm rất lý tưởng cho các phương pháp nấu nhanh như chiên.)
  • "to be tenderised" (được làm mềm): Dạng bị động của động từ gốc "tenderise".

    • The steak needs to be tenderised before grilling. (Miếng bít tết cần được làm mềm trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenderise (v): làm mềm.
    • You should tenderise the pork with a mallet. (Bạn nên dùng búa dần để làm mềm thịt heo.)
  • Tenderiser (n): dụng cụ hoặc chất làm mềm.
    • A meat tenderiser can be a tool or a powder. (Dụng cụ làm mềm thịt có thể một cái búa hoặc một loại bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Softened: đã được làm mềm (nghĩa chung, không chỉ thịt).
  • Marinated: đã được ướp (thường liên quan đến việc làm mềm bằng gia vị).
  • Pounded: đã được dần (dùng búa để làm mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tenderise down (ít phổ biến): làm mềm hoàn toàn.
    • The meat was tenderised down until it was almost like paste. (Thịt được làm mềm đến mức gần như thành bột nhão.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tenderised". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, nơi việc "làm mềm thịt" một kỹ thuật nấu ăn cơ bản.