tenderization

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động làm mềm thịt: "tenderization" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho thịt trở nên mềm hơn, thường thông qua việc đập hoặc ướp gia vị.

dụ sử dụng
  • (Việc làm mềm miếng bít tết đã đạt được bằng cách ướp qua đêm.)
  • (Sử dụng búa dần thịt một phương pháp làm mềm phổ biến cho các miếng thịt dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical tenderization": quá trình làm mềm thịt bằng học ( dụ: dùng búa hoặc máy dần thịt).
    • Mechanical tenderization breaks down the muscle fibers in the meat. (Quá trình làm mềm học phá vỡ các sợi trong thịt.)
  • "Enzymatic tenderization": quá trình làm mềm thịt bằng enzyme (thường từ các loại trái cây như đu đủ, dứa).
    • Enzymatic tenderization is often used in marinades containing papaya. (Quá trình làm mềm bằng enzyme thường được sử dụng trong các loại nước ướp chứa đu đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenderize (động từ): làm mềm (thịt).
    • You should tenderize the meat before cooking. (Bạn nên làm mềm thịt trước khi nấu.)
  • Tenderizer (danh từ): dụng cụ hoặc chất làm mềm thịt.
    • A meat tenderizer is a useful kitchen tool. (Một cái búa dần thịt một dụng cụ nhà bếp hữu ích.)
  • Tender (tính từ): mềm.
    • The steak was tender after proper tenderization. (Miếng bít tết đã mềm sau quá trình làm mềm thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Softening: sự làm mềm (nói chung).
  • Marination (trong ngữ cảnh ướp): quá trình ướp để làm mềm.
    • Marination is a key step in tenderization. (Ướp một bước quan trọng trong quá trình làm mềm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tenderize out: làm mềm hoàn toàn (hiếm dùng).
    • The chef tenderized out the tough meat with a special technique. (Đầu bếp đã làm mềm hoàn toàn miếng thịt dai bằng một kỹ thuật đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tenderization".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tenderization
The chef uses a meat mallet for the tenderization of the steak.