tending
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khuynh hướng, dễ bị ảnh hưởng: "tending" mô tả một người hoặc vật có xu hướng tự nhiên làm điều gì đó hoặc hướng tới một trạng thái nào đó. Thường được theo sau bởi giới từ "to".
- Chăm sóc, điều trị: Trong một số ngữ cảnh, "tending" có thể chỉ hành động chăm sóc hoặc điều trị cho ai đó hoặc cái gì đó.
Danh từ:
- Sự chăm sóc, sự điều trị: "tending" là danh từ chỉ công việc cung cấp sự chăm sóc hoặc chú ý đến ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is tending to ignore the problem. (Anh ấy có khuynh hướng phớt lờ vấn đề.)
- The plant is tending towards wilting. (Cây có xu hướng héo úa.)
Danh từ:
- The tending of the elderly requires patience. (Việc chăm sóc người già đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- The old car needs constant tending. (Chiếc xe cũ cần được chăm sóc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tending to": có khuynh hướng làm gì.
- She is tending to be more cautious nowadays. (Cô ấy có khuynh hướng thận trọng hơn ngày nay.)
"tending towards": hướng tới, nghiêng về.
- The discussion is tending towards a conclusion. (Cuộc thảo luận đang hướng tới một kết luận.)
"tending the sick": chăm sóc người bệnh.
- The nurse spent hours tending the sick. (Y tá đã dành nhiều giờ chăm sóc người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Tend (động từ): có xu hướng, chăm sóc.
- He tends to arrive late. (Anh ấy có xu hướng đến muộn.)
- She tends the garden every morning. (Cô ấy chăm sóc khu vườn mỗi sáng.)
Tendency (danh từ): khuynh hướng, xu hướng.
- There is a tendency to overeat during holidays. (Có xu hướng ăn quá nhiều trong các kỳ nghỉ.)
Tender (danh từ/động từ): người chăm sóc; sự chăm sóc (hiếm dùng).
- The tender of the horses was very kind. (Người chăm sóc ngựa rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Inclined to: có khuynh hướng.
- Caring for: chăm sóc.
- Attending to: chú ý đến, phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tend to: có xu hướng; chăm sóc.
- You should tend to your responsibilities. (Bạn nên chú ý đến trách nhiệm của mình.)
- She tends to her sick mother. (Cô ấy chăm sóc người mẹ bệnh của mình.)
Tend towards: hướng tới, nghiêng về.
- His opinions tend towards conservatism. (Quan điểm của anh ấy nghiêng về chủ nghĩa bảo thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Tend one's own garden: chăm lo việc của mình, không can thiệp vào việc người khác.
- He prefers to tend his own garden rather than gossip. (Anh ấy thích chăm lo việc của mình hơn là buôn chuyện.)