tending

tending

She is tending to the plants in her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khuynh hướng, dễ bị ảnh hưởng: "tending" mô tả một người hoặc vật xu hướng tự nhiên làm điều đó hoặc hướng tới một trạng thái nào đó. Thường được theo sau bởi giới từ "to".
    • Chăm sóc, điều trị: Trong một số ngữ cảnh, "tending" có thể chỉ hành động chăm sóc hoặc điều trị cho ai đó hoặc cái đó.
  2. Danh từ:

    • Sự chăm sóc, sự điều trị: "tending" danh từ chỉ công việc cung cấp sự chăm sóc hoặc chú ý đến ai đó hoặc vật đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is tending to ignore the problem. (Anh ấy khuynh hướng phớt lờ vấn đề.)
    • The plant is tending towards wilting. (Cây xu hướng héo úa.)
  • Danh từ:

    • The tending of the elderly requires patience. (Việc chăm sóc người già đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
    • The old car needs constant tending. (Chiếc xe cần được chăm sóc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tending to": khuynh hướng làm gì.

    • She is tending to be more cautious nowadays. ( ấy khuynh hướng thận trọng hơn ngày nay.)
  • "tending towards": hướng tới, nghiêng về.

    • The discussion is tending towards a conclusion. (Cuộc thảo luận đang hướng tới một kết luận.)
  • "tending the sick": chăm sóc người bệnh.

    • The nurse spent hours tending the sick. (Y tá đã dành nhiều giờ chăm sóc người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tend (động từ): xu hướng, chăm sóc.

    • He tends to arrive late. (Anh ấy xu hướng đến muộn.)
    • She tends the garden every morning. ( ấy chăm sóc khu vườn mỗi sáng.)
  • Tendency (danh từ): khuynh hướng, xu hướng.

    • There is a tendency to overeat during holidays. ( xu hướng ăn quá nhiều trong các kỳ nghỉ.)
  • Tender (danh từ/động từ): người chăm sóc; sự chăm sóc (hiếm dùng).

    • The tender of the horses was very kind. (Người chăm sóc ngựa rất tốt bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclined to: khuynh hướng.
  • Caring for: chăm sóc.
  • Attending to: chú ý đến, phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tend to: xu hướng; chăm sóc.

    • You should tend to your responsibilities. (Bạn nên chú ý đến trách nhiệm của mình.)
    • She tends to her sick mother. ( ấy chăm sóc người mẹ bệnh của mình.)
  • Tend towards: hướng tới, nghiêng về.

    • His opinions tend towards conservatism. (Quan điểm của anh ấy nghiêng về chủ nghĩa bảo thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tend one's own garden: chăm lo việc của mình, không can thiệp vào việc người khác.
    • He prefers to tend his own garden rather than gossip. (Anh ấy thích chăm lo việc của mình hơn buôn chuyện.)