tendon of achilles

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gân Achilles: Một gân lớn, khỏe nối từ bắp chân ( gastrocnemius soleus) đến xương gót chân (calcaneus). Đây gân dày nhất mạnh nhất trong cơ thể con người, đóng vai trò quan trọng trong việc uốn cong bàn chân xuống (plantarflexion) khi đi, chạy, nhảy.
    • Cấu trúc giải phẫu: "Tendon of Achilles" một dải sợi, khả năng chịu lực lớn, nhưng dễ bị tổn thương do chấn thương hoặc viêm (tendonitis).
dụ sử dụng
  • (Vận động viên đã rách gân Achilles trong lúc chạy nước rút.)
  • (Gân Achilles rất cần thiết cho việc đi bộ nhảy.)
  • (Anh ấy bị viêm gân Achilles sau khi tập luyện quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achilles tendon rupture": Vỡ gân Achilles, một chấn thương nghiêm trọng cần phẫu thuật hoặc bột.

    • A complete rupture of the tendon of Achilles requires immediate medical attention. (Vỡ hoàn toàn gân Achilles cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Achilles tendon reflex": Phản xạ gân Achilles, một phản xạ thần kinh thường được kiểm tra trong khám lâm sàng.

    • The doctor tested his tendon of Achilles reflex to assess nerve function. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ gân Achilles của anh ấy để đánh giá chức năng thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Achilles tendon (danh từ): Cách gọi ngắn gọn hơn của "tendon of Achilles", thường dùng trong y học thể thao.

    • The Achilles tendon is prone to injury in runners. (Gân Achilles dễ bị chấn thươngngười chạy bộ.)
  • Calcaneal tendon (danh từ): Tên giải phẫu chính thức (từ calcaneus = xương gót), đồng nghĩa với "tendon of Achilles".

    • The calcaneal tendon connects the calf muscles to the heel bone. (Gân calcaneal nối bắp chân với xương gót.)
Từ đồng nghĩa
  • Gân gót chân: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, chỉ cùng một cấu trúc.
    • Gân gót chân của anh ấy bị viêm do chạy quá nhiều. (His tendon of Achilles was inflamed due to excessive running.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear the tendon of Achilles: Rách gân Achilles.

    • He tore his tendon of Achilles while playing basketball. (Anh ấy đã rách gân Achilles khi chơi bóng rổ.)
  • Strain the tendon of Achilles: Căng gân Achilles (mức độ nhẹ hơn rách).

    • She strained her tendon of Achilles after a long hike. ( ấy đã làm căng gân Achilles sau một chuyến đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Achilles' heel (thành ngữ): Điểm yếu chí mạng, yếu điểm (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, nơi Achilles bị tổn thươnggót chân).
    • His pride is his Achilles' heel. (Lòng kiêu hãnh điểm yếu chí mạng của anh ấy.)
    • *Note: Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "tendon of Achilles" về mặt giải phẫu, nhưng cùng nguồn gốc văn hóa.
tendon of achilles
A runner stretches his tendon of Achilles before a race.