tendosynovitis

Định nghĩa

Danh từ: Tendosynovitis tình trạng viêm của một gân bao hoạt dịch bao quanh .

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tendosynovitis sau các cử động cổ tay lặp đi lặp lại.)
  • (Tendosynovitis thường gây đau sưngkhu vực bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acute tendosynovitis: viêm gân bao hoạt dịch cấp tính, thường xảy ra đột ngột do chấn thương hoặc nhiễm trùng.
    • Acute tendosynovitis requires immediate medical attention to prevent complications. (Viêm gân bao hoạt dịch cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng.)
  • Chronic tendosynovitis: viêm gân bao hoạt dịch mãn tính, thường do sử dụng quá mức kéo dài.
    • Chronic tendosynovitis is common in athletes who perform repetitive motions. (Viêm gân bao hoạt dịch mãn tính thường gặpcác vận động viên thực hiện các chuyển động lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenosynovitis: một biến thể chính tả phổ biến khác của cùng một thuật ngữ y khoa.
    • Tenosynovitis and tendosynovitis are often used interchangeably in medical literature. (Tenosynovitis tendosynovitis thường được sử dụng thay thế cho nhau trong tài liệu y khoa.)
  • Tendinitis (viêm gân): viêm đơn thuần của gân, không bao gồm bao hoạt dịch.
    • Tendinitis differs from tendosynovitis in that it does not involve the sheath. (Viêm gân khác với tendosynovitischỗ không liên quan đến bao hoạt dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm bao gân: một thuật ngữ tiếng Việt tương đương, mặc dù ít phổ biến hơn trong văn bản y học.
  • Viêm gân bao hoạt dịch: mô tả chi tiết hơn về tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.

tendosynovitis
A patient rests their wrist on a cushion to relieve tendosynovitis.