tenebrionidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ bọ cánh cứng đen (Tenebrionidae) – một họ động vật chân đốt bao gồm các loài bọ cánh cứng đen và sâu bột (ấu trùng của chúng).
Ví dụ sử dụng
- (Họ bọ cánh cứng đen thường được tìm thấy trong môi trường tối và khô.)
- (Sâu bột, là ấu trùng của họ bọ cánh cứng đen, thường được dùng làm thức ăn cho vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the tenebrionidae": thuộc về họ bọ cánh cứng đen.
- This species of darkling beetle belongs to the tenebrionidae. (Loài bọ cánh cứng đen này thuộc về họ bọ cánh cứng đen.)
- "the tenebrionidae family": họ bọ cánh cứng đen (dùng trong phân loại sinh học).
- The tenebrionidae family includes over 20,000 species worldwide. (Họ bọ cánh cứng đen bao gồm hơn 20.000 loài trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenebrionid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ bọ cánh cứng đen; bọ cánh cứng đen.
- Tenebrionid beetles are nocturnal. (Bọ cánh cứng đen hoạt động về đêm.)
- Darkling beetle (danh từ): bọ cánh cứng đen (tên gọi phổ biến cho các loài trong họ Tenebrionidae).
- Darkling beetles are a type of tenebrionidae. (Bọ cánh cứng đen là một loại trong họ bọ cánh cứng đen.)
Từ đồng nghĩa
- Darkling beetle: bọ cánh cứng đen.
- Mealworm beetle: bọ sâu bột (một loài trong họ Tenebrionidae, thường là ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tenebrionidae".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tenebrionidae".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tenebrionidae"