tenebrious
Định nghĩa
Tính từ: tối tăm, u ám, mờ mịt, gây cảm giác sợ hãi hoặc nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- (Khu rừng tối tăm khiến những người đi bộ đường dài cảm thấy bất an.)
- (Ngôi biệt thự cũ có bầu không khí u ám, với những bóng tối ẩn nấp ở mọi góc.)
- (Vẻ mặt u ám của anh ta gợi ý rằng anh ta đang che giấu một bí mật đen tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tenebrious thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả nghệ thuật, nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng mang tính chất biểu tượng (ví dụ: sự u tối của tâm hồn, hoàn cảnh).
- Có thể dùng để mô tả không gian vật lý (hang động, rừng rậm) hoặc trạng thái tâm lý (tâm trạng u ám).
Biến thể và từ gần giống
- Tenebrous (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "tenebrious", mang cùng nghĩa.
- Tenebrosity (danh từ): trạng thái tối tăm, u ám.
- The tenebrosity of the dungeon was overwhelming. (Sự tối tăm của ngục tối thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: u ám, buồn bã.
- Murky: tối mờ, đục ngầu.
- Shadowy: đầy bóng tối, mờ ảo.
- Dark: tối, đen tối.
- Obscure: mờ mịt, khó thấy.
Thành ngữ liên quan
- : "a tenebrious night" (một đêm tối tăm) mang nghĩa tương tự "pitch-black night" (đêm đen như mực).
Lưu ý văn phong
Tenebrious là từ khá hiếm gặp, mang tính trang trọng và văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng các từ như "dark", "gloomy", "shadowy" thay thế.