tenement district
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu nhà ở tập thể (thường là nhà ổ chuột): "tenement district" chỉ một khu vực dân cư bao gồm chủ yếu các tòa nhà chung cư cũ, xuống cấp, thường được gọi là "nhà ổ chuột" (tenement houses). Các khu vực này thường có mật độ dân số cao, điều kiện sống tồi tàn và thiếu thốn tiện nghi.
Ví dụ sử dụng
- (Khu nhà ở tập thể đó quá đông đúc và thiếu các điều kiện vệ sinh cơ bản.)
- (Nhiều người nhập cư vào thế kỷ 19 sống trong các khu nhà ở tập thể của thành phố New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tenement district" thường được dùng trong lịch sử hoặc xã hội học để mô tả các khu phố nghèo, nơi các gia đình lao động và di dân sinh sống trong những căn hộ chật chội.
- The tenement district was a symbol of urban poverty during the Industrial Revolution. (Khu nhà ở tập thể là biểu tượng của nghèo đói đô thị trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenement (n): nhà ở tập thể, nhà ổ chuột.
- The old tenement was finally demolished. (Ngôi nhà ổ chuột cũ cuối cùng đã bị phá hủy.)
- District (n): khu vực, quận, huyện.
- This district is known for its historic buildings. (Khu vực này nổi tiếng với các tòa nhà lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Slum area: khu ổ chuột, khu nhà tồi tàn.
- The slum area lacked clean water and electricity. (Khu ổ chuột thiếu nước sạch và điện.)
- Ghetto: khu vực dành riêng cho một nhóm thiểu số, thường là nơi nghèo khó.
- The ghetto was isolated from the rest of the city. (Khu ghetto bị cô lập khỏi phần còn lại của thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tenement district".
Thành ngữ liên quan
- "To live in a tenement district": sống trong khu nhà ổ chuột, thường mang nghĩa tiêu cực về điều kiện sống.
- To live in a tenement district meant enduring cramped spaces and poor hygiene. (Sống trong khu nhà ổ chuột có nghĩa là chịu đựng không gian chật chội và vệ sinh kém.)