tenement house
Định nghĩa
Danh từ: Nhà chung cư tồi tàn, xuống cấp, thường chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà chung cư tồi tàn trên phố Elm đã bị ra lệnh phá dỡ vào tuần trước.)
- (Nhiều người nhập cư sống trong những căn nhà chung cư tồi tàn đông đúc vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tenement house district": khu vực tập trung nhiều nhà chung cư tồi tàn.
- The city council is planning to renovate the entire tenement house district. (Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch cải tạo toàn bộ khu vực nhà chung cư tồi tàn.)
- "to live in a tenement house": sống trong một căn nhà chung cư tồi tàn.
- They were forced to live in a tenement house due to financial hardship. (Họ buộc phải sống trong một căn nhà chung cư tồi tàn vì khó khăn tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenement (danh từ): dạng rút gọn của "tenement house", cũng mang nghĩa tương tự.
- The old tenements were demolished to make way for new apartments. (Những căn nhà chung cư cũ đã bị phá bỏ để xây chung cư mới.)
- Tenement block (danh từ): khu nhà chung cư tồi tàn (thường là một dãy nhà).
- The entire tenement block was declared unsafe. (Toàn bộ khu nhà chung cư tồi tàn đã bị tuyên bố là không an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Slum dwelling: nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn.
- Rundown apartment: căn hộ xuống cấp.
- Ghetto housing: nhà ở trong khu ổ chuột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "tenement house", nhưng có thể dùng với động từ chỉ hành động): - To move into a tenement house: chuyển vào sống trong một căn nhà chung cư tồi tàn. - The family had no choice but to move into a tenement house. (Gia đình đó không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chuyển vào sống trong một căn nhà chung cư tồi tàn.)
Thành ngữ liên quan
- "A tenement house of life": (nghĩa bóng) một cuộc sống tồi tàn, thiếu thốn.
- He described his childhood as a tenement house of life, full of struggle and poverty. (Anh ấy miêu tả tuổi thơ của mình như một cuộc sống tồi tàn, đầy khó khăn và nghèo đói.)