tenerife
Định nghĩa
Danh từ: Tenerife là một hòn đảo thuộc Tây Ban Nha, nằm ở Đại Tây Dương ngoài khơi bờ biển phía tây bắc châu Phi. Đây là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Canary.
Ví dụ sử dụng
- (Tenerife nổi tiếng với những bãi biển đẹp và cảnh quan núi lửa.)
- (Nhiều du khách đến thăm Tenerife vì khí hậu ấm áp và các hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the island of Tenerife": cụm từ dùng để nhấn mạnh địa danh đảo.
- The island of Tenerife is a popular destination for European travelers. (Đảo Tenerife là một điểm đến phổ biến cho du khách châu Âu.)
"Tenerife's Mount Teide": đề cập đến ngọn núi lửa nổi tiếng trên đảo.
- Tenerife's Mount Teide is one of the highest peaks in Spain. (Núi Teide của Tenerife là một trong những đỉnh núi cao nhất Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenerifean (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Tenerife.
- The Tenerifean cuisine features fresh seafood and local wines. (Ẩm thực Tenerifean đặc trưng với hải sản tươi sống và rượu vang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Canary Island: đảo Canary (tên chung cho quần đảo, trong đó Tenerife là một phần).
- Island of Eternal Spring: hòn đảo của mùa xuân vĩnh cửu (biệt danh của Tenerife).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Visit Tenerife: thăm Tenerife.
- We plan to visit Tenerife next summer. (Chúng tôi dự định thăm Tenerife vào mùa hè tới.)
Live in Tenerife: sống ở Tenerife.
- She has been living in Tenerife for five years. (Cô ấy đã sống ở Tenerife được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
A taste of Tenerife: một trải nghiệm về Tenerife (thường dùng trong quảng cáo du lịch).
- This local dish gives you a taste of Tenerife. (Món ăn địa phương này mang đến cho bạn một trải nghiệm về Tenerife.)
Tenerife sun: ánh nắng Tenerife (ám chỉ thời tiết ấm áp, dễ chịu).
- I miss the Tenerife sun during the cold winter months. (Tôi nhớ ánh nắng Tenerife trong những tháng mùa đông lạnh giá.)