teng hsiao-ping

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đặng Tiểu Bình: một danh từ riêng chỉ một nhà chính trị nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, người đã giữ vai trò quan trọng trong việc cải cách kinh tế mở cửa Trung Quốc từ cuối thế kỷ 20. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1997.
dụ sử dụng
  • (Teng Hsiao-ping was an influential figure in the modern history of China.)
  • (The reform policies of Teng Hsiao-ping changed China's economy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ Teng Hsiao-ping": chỉ giai đoạn lịch sử Trung Quốc từ cuối những năm 1970 đến đầu những năm 1990, khi ông nhà lãnh đạo thực tế.

    • Nhiều học giả nghiên cứu về thời kỳ Teng Hsiao-ping để hiểu sự phát triển kinh tế của Trung Quốc. (Many scholars study the Teng Hsiao-ping era to understand China's economic development.)
  • "tư tưởng Teng Hsiao-ping": hệ thống lý luận chính trị của ông, nhấn mạnh cải cách kinh tế chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

    • Tư tưởng Teng Hsiao-ping nền tảng cho các chính sách đổi mới của Trung Quốc. (Teng Hsiao-ping theory is the foundation for China's reform policies.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặng Tiểu Bình (phiên âm tiếng Việt): Cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho cùng người này.
    • Đặng Tiểu Bình được coi kiến trúc sư của cải cách kinh tế Trung Quốc. (Deng Xiaoping is considered the architect of China's economic reforms.)
Từ đồng nghĩa
  • Deng Xiaoping: Cách viết phổ biến bằng tiếng Anh (Wade-Giles) cho cùng tên này.
  • Đặng Tiểu Bình: Tên gọi bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "teng hsiao-ping" danh từ riêng, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Cải cách mở cửa" (Reform and Opening-up): một thành ngữ chính trị gắn liền với chính sách do Teng Hsiao-ping khởi xướng.
    • Chính sách "Cải cách mở cửa" của Teng Hsiao-ping đã đưa Trung Quốc trở thành cường quốc kinh tế. (The "Reform and Opening-up" policy of Teng Hsiao-ping turned China into an economic powerhouse.)