tennis camp

Định nghĩa

Danh từ:
- Trại huấn luyện quần vợt: "tennis camp" một địa điểm hoặc chương trình được tổ chức dành riêng cho việc dạy học chơi quần vợt, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định (vài ngày, một tuần hoặc lâu hơn). Tại đây, người tham gia được hướng dẫn kỹ thuật, chiến thuật rèn luyện thể lực dưới sự giám sát của huấn luyện viên chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi đã tham gia một trại huấn luyện quần vợt vào mùa năm ngoái để cải thiện đánh trái tay.)
  • (Trại huấn luyện quần vợt này cung cấp cả cấp độ cơ bản nâng cao dành cho người chơimọi lứa tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send someone to tennis camp": gửi ai đó tham gia trại huấn luyện quần vợt. (Bố mẹ ấy quyết định gửi đến trại huấn luyện quần vợt để chuẩn bị cho giải đấu.)
  • "to run a tennis camp": điều hành hoặc tổ chức một trại huấn luyện quần vợt. (Huấn luyện viên nổi tiếng đó điều hành một trại huấn luyện quần vợt ở Florida mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis (danh từ): môn quần vợt. ( ấy thích chơi quần vợt vào cuối tuần.)
  • Camp (danh từ): trại, nơi tổ chức các hoạt động tập thể. (Trại bao gồm nhiều hoạt động thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tennis clinic: buổi học hoặc lớp tập trung ngắn hạn về quần vợt (thường kéo dài vài giờ hoặc vài ngày). (Anh ấy đã đăng ký một buổi học quần vợt cuối tuần.)
  • Tennis academy: học viện quần vợt (thường chương trình đào tạo dài hạn chuyên sâu hơn). (Học viện quần vợt đào tạo các tay vợt trẻ cho sự nghiệp chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: cắm trại ngoài trời (không liên quan trực tiếp đến "tennis camp", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hoạt động tại trại). (Họ quyết định cắm trại ngoài trời gần các sân quần vợt trong suốt thời gian trại.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit the court: bắt đầu chơi quần vợt hoặc ra sân tập. (Tại trại huấn luyện quần vợt, chúng tôi ra sân tập mỗi sáng lúc 7 giờ.)
tennis camp
A young athlete practices her serve at a tennis camp.