tennis elbow
Danh từ (không đếm được): - Tình trạng viêm đau ở phần gân bám vào mấu xương ngoài khuỷu tay, thường do hoạt động quá mức của các cơ cẳng tay, đặc biệt là các động tác xoay cổ tay hoặc nắm chặt lặp đi lặp lại. Mặc dù tên gọi có chứa từ "tennis" (quần vợt), nhưng bệnh này không chỉ xảy ra ở người chơi quần vợt mà còn ở nhiều ngành nghề khác như thợ mộc, thợ sửa ống nước, hoặc người làm việc văn phòng sử dụng chuột nhiều.
- (Anh ấy bị viêm khuỷu tay sau khi chơi cầu lông mỗi ngày trong một tháng.)
- (Sử dụng tua vít không đúng cách có thể dẫn đến viêm khuỷu tay.)
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm khuỷu tay và khuyên nên nghỉ ngơi.)
- "to suffer from tennis elbow": bị mắc chứng viêm khuỷu tay.
- Many professional athletes suffer from tennis elbow due to repetitive motions. (Nhiều vận động viên chuyên nghiệp bị viêm khuỷu tay do các chuyển động lặp đi lặp lại.)
- "tennis elbow treatment": phương pháp điều trị viêm khuỷu tay.
- Physical therapy is a common tennis elbow treatment. (Vật lý trị liệu là một phương pháp điều trị viêm khuỷu tay phổ biến.)
- Golfer's elbow (danh từ): viêm ở mặt trong khuỷu tay, trái ngược với tennis elbow (viêm mặt ngoài).
- Golfer's elbow affects the inner side of the elbow, while tennis elbow affects the outer side. (Viêm khuỷu tay của golfer ảnh hưởng đến mặt trong khuỷu tay, trong khi viêm khuỷu tay của người chơi quần vợt ảnh hưởng đến mặt ngoài.)
- Lateral epicondylitis (danh từ): tên y học chính xác của tennis elbow.
- Lateral epicondylitis is the medical term for tennis elbow. (Lateral epicondylitis là thuật ngữ y học cho bệnh viêm khuỷu tay.)
- Tendonitis of the elbow (cụm danh từ): viêm gân ở khuỷu tay (mô tả chung).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tennis elbow", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động gây ra hoặc điều trị: - "to bring on": gây ra (bệnh). - Repeated wrist movements can bring on tennis elbow. (Các chuyển động cổ tay lặp đi lặp lại có thể gây ra viêm khuỷu tay.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tennis elbow". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về chấn thương: - "to be a pain in the neck": gây khó chịu, phiền toái (có thể dùng để nói về tennis elbow một cách ẩn dụ). - This tennis elbow is a real pain in the neck when I try to write. (Chứng viêm khuỷu tay này thực sự là một nỗi phiền toái khi tôi cố gắng viết.)