tennis lesson

Định nghĩa

Danh từ: Một bài học về cách chơi quần vợt (tennis), thường được dạy bởi một huấn luyện viên hoặc giáo viên.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia một bài học quần vợt vào mỗi sáng thứ Bảy.)
  • (Bài học quần vợt tập trung vào việc cải thiện đánh trái tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "private tennis lesson": bài học quần vợt riêng (một kèm một).
    • He prefers private tennis lessons to group sessions. (Anh ấy thích các bài học quần vợt riêng hơn các buổi học nhóm.)
  • "tennis lesson plan": kế hoạch bài học quần vợt (cấu trúc nội dung giảng dạy).
    • The coach prepared a detailed tennis lesson plan for beginners. (Huấn luyện viên đã chuẩn bị một kế hoạch bài học quần vợt chi tiết cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis coach (danh từ): huấn luyện viên quần vợt.
    • The tennis coach corrected her serve during the lesson. (Huấn luyện viên quần vợt đã sửa giao bóng của ấy trong bài học.)
  • Tennis court (danh từ): sân quần vợt.
    • The tennis lesson took place on a clay court. (Bài học quần vợt diễn ra trên sân đất nện.)
Từ đồng nghĩa
  • Coaching session: buổi huấn luyện (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
    • I had a coaching session this afternoon. (Tôi một buổi huấn luyện vào chiều nay.)
  • Tutorial: bài học hướng dẫn (thường dùng trong giáo dục, nhưng ít phổ biến cho thể thao).
    • He attended a tennis tutorial for beginners. (Anh ấy tham dự một bài học hướng dẫn quần vợt cho người mới bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up tennis: bắt đầu chơi quần vợt (học hoặc tập luyện).
    • She decided to take up tennis and booked her first lesson. ( ấy quyết định bắt đầu chơi quần vợt đặt bài học đầu tiên.)
  • Sign up for a tennis lesson: đăng ký một bài học quần vợt.
    • He signed up for a tennis lesson at the local club. (Anh ấy đăng ký một bài học quần vợt tại câu lạc bộ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Learn the ropes: học những điều cơ bản (thường dùng khi bắt đầu một hoạt động mới, bao gồm cả tennis).
    • During her first tennis lesson, she learned the ropes of serving and volleying. (Trong bài học quần vợt đầu tiên, ấy đã học những điều cơ bản về giao bóng đánh.)
tennis lesson
A young girl takes a tennis lesson at the local park.