tennis match
Danh từ: một trận đấu quần vợt, một cuộc thi đấu giữa các tay vợt (hoặc đội tay vợt) theo luật quần vợt, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và kết thúc khi một bên giành chiến thắng theo thể thức quy định (ví dụ: thắng 2 trong 3 set, hoặc 3 trong 5 set).
- (Trận đấu quần vợt kéo dài hơn ba giờ đồng hồ.)
- (Cô ấy đã thắng trận đấu quần vợt với tỷ số chung cuộc 6-4, 6-3.)
- (Đám đông reo hò ầm ĩ trong suốt trận đấu quần vợt hấp dẫn.)
- "a closely contested tennis match": một trận đấu quần vợt căng thẳng, không phân thắng bại rõ rệt.
- The final was a closely contested tennis match that went to a tie-break. (Trận chung kết là một trận đấu quần vợt căng thẳng và phải phân định bằng loạt đánh tie-break.)
- "a tennis match point": điểm quyết định trận đấu quần vợt (điểm cuối cùng giúp một bên giành chiến thắng trận đấu).
- He saved two tennis match points before finally winning the match. (Anh ấy đã cứu hai điểm quyết định trận đấu trước khi giành chiến thắng chung cuộc.)
- Match (danh từ): trận đấu (nói chung, không chỉ riêng quần vợt).
- Tennis (danh từ): môn quần vợt (môn thể thao).
- Tennis player (danh từ): tay vợt, người chơi quần vợt.
- Tennis court (danh từ): sân quần vợt.
- Trận đấu quần vợt: đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng "tennis match" là thuật ngữ tiếng Anh chuẩn.
- Cuộc so tài quần vợt: mang tính trang trọng hơn.
- Trận cầu vợt: cách nói thông dụng trong giao tiếp.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "tennis match", nhưng các cụm động từ liên quan đến hành động trong trận đấu có thể kể đến: - Play out: diễn ra (trận đấu). - The tennis match played out in front of a packed stadium. (Trận đấu quần vợt diễn ra trước một sân vận động chật kín khán giả.) - Win through: giành chiến thắng sau một trận đấu khó khăn. - She managed to win through in the tennis match despite an injury. (Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt dù bị chấn thương.)
- "A game of tennis": cách nói thay thế cho "tennis match", nhưng thường chỉ một trận đấu mang tính giải trí hơn là thi đấu chính thức.
- Let's have a game of tennis this afternoon. (Chiều nay chúng ta chơi một trận quần vợt nhé.)
- "The ball is in your court": (thành ngữ) bóng đang ở sân của bạn, nghĩa bóng là đến lượt bạn hành động hoặc đưa ra quyết định (không liên quan trực tiếp đến "tennis match" nhưng bắt nguồn từ quần vợt).