tennis pro
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chơi quần vợt chuyên nghiệp: "tennis pro" chỉ một vận động viên quần vợt kiếm sống bằng cách chơi hoặc dạy môn thể thao này. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh chuyên môn và thu nhập từ quần vợt, khác với người chơi nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trở thành một tay vợt chuyên nghiệp sau khi giành chiến thắng ở giải đấu lớn đầu tiên.)
- (Người dạy quần vợt chuyên nghiệp đã dạy một buổi riêng cho một học sinh trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn tennis pro": trở thành tay vợt chuyên nghiệp.
- He turned tennis pro at the age of 18. (Anh ấy trở thành tay vợt chuyên nghiệp ở tuổi 18.)
- "a former tennis pro": cựu tay vợt chuyên nghiệp.
- The former tennis pro now runs a coaching academy. (Cựu tay vợt chuyên nghiệp hiện điều hành một học viện huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Pro (n, adj, viết tắt của "professional"): chuyên nghiệp.
- He is a golf pro. (Anh ấy là một tay golf chuyên nghiệp.)
- Tennis player (n): người chơi quần vợt (nói chung, không nhất thiết chuyên nghiệp).
- She is a talented tennis player. (Cô ấy là một tay vợt tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Professional tennis player: tay vợt chuyên nghiệp (cụm từ dài hơn, trang trọng hơn).
- He is a professional tennis player on the ATP tour. (Anh ấy là một tay vợt chuyên nghiệp trong giải ATP.)
Các cụm từ liên quan
- Teaching pro: người dạy quần vợt chuyên nghiệp (thường làm việc tại câu lạc bộ).
- The teaching pro corrected my serve technique. (Người dạy quần vợt chuyên nghiệp đã sửa kỹ thuật giao bóng của tôi.)
- Tour pro: tay vợt chuyên nghiệp thi đấu trên các giải đấu quốc tế.
- A tour pro travels around the world for competitions. (Một tay vợt chuyên nghiệp thi đấu đi khắp thế giới để tham gia các cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- "Play like a pro": chơi như một tay chuyên nghiệp (thể hiện kỹ năng xuất sắc).
- After months of practice, she finally plays like a pro. (Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng cô ấy chơi như một tay chuyên nghiệp.)