tennis-court

/'teniskɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
tennis-court

A tennis match is being played on the tennis-court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân quần vợt: Một khu vực hình chữ nhật, bề mặt phẳng được chia đôi bởi một tấm lưới, được sử dụng chuyên biệt để chơi môn thể thao quần vợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel has two outdoor tennis-courts for guests. (Khách sạn hai sân quần vợt ngoài trời cho du khách.)
    • They booked the tennis-court for an hour. (Họ đã đặt sân quần vợt trong một tiếng đồng hồ.)
    • The surface of this tennis-court is made of clay. (Bề mặt của sân quần vợt này được làm bằng đất nện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the tennis-court to oneself": được sử dụng sân quần vợt một mình, không ai khác.
    • I arrived early and had the tennis-court to myself for a while. (Tôi đến sớm sân quần vợt cho riêng mình một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis court (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "tennis-court", cùng nghĩa.
  • Court (n): Sân (nói chung, có thể sân bóng rổ, sân tennis...). Trong ngữ cảnh cụ thể, "court" có thể ngầm hiểu sân quần vợt.
Từ đồng nghĩa
  • Tennis facility (n): Cơ sở/công trình cho quần vợt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sân các tiện ích xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ "tennis-court")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tennis-court")

tennis-court

A tennis match is being played on the tennis-court.

danh từ
  1. sân quần vợt