tenonitis
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm gân: "tenonitis" là tình trạng viêm của một gân, thường gây đau, sưng và khó khăn trong cử động. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, tương đương với "tendonitis" hoặc "tendinitis" trong tiếng Anh thông dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm gân sau khi trải qua cơn đau dai dẳng ở cổ tay.)
- (Viêm gân thường ảnh hưởng đến các vận động viên thực hiện các chuyển động lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop tenonitis": phát triển viêm gân.
- He developed tenonitis in his shoulder after months of heavy lifting. (Anh ấy phát triển viêm gân ở vai sau nhiều tháng nâng vật nặng.)
- "acute tenonitis": viêm gân cấp tính.
- Acute tenonitis can be treated with rest and anti-inflammatory medications. (Viêm gân cấp tính có thể được điều trị bằng nghỉ ngơi và thuốc chống viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendonitis (danh từ): viêm gân (cách viết thông dụng hơn của "tenonitis").
- Tendonitis is a common condition among runners. (Viêm gân là một tình trạng phổ biến ở người chạy bộ.)
- Tendinitis (danh từ): viêm gân (biến thể chính tả khác, thường dùng trong y khoa).
- Tendinitis can cause significant discomfort during daily activities. (Viêm gân có thể gây khó chịu đáng kể trong các hoạt động hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm gân: đây là bản dịch trực tiếp của "tenonitis", không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt ngoài thuật ngữ y khoa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "tenonitis", vì đây là danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tenonitis".